zippo

[Mỹ]/'zipəu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bật lửa kim loại xăng, bật lửa xăng làm bằng kim loại.
Word Forms
số nhiềuzippoes

Cụm từ & Cách kết hợp

zippo lighter

bật lửa zippo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay