zircon jewelry
trang sức zircon
zircon crystal
tinh thể zircon
zircon mineral
khoáng chất zircon
zircon stone
đá zircon
zircon sand
cát zircon
zircon color
màu zircon
zircon gem
ngọc zircon
zirconia ceramic
gốm zirconia
zirconium alloy
hợp kim zirconium
zirconia crown
vương miện zirconia
zircon is often used in jewelry.
zircon thường được sử dụng trong đồ trang sức.
the geologist studied the zircon crystals.
nhà địa chất đã nghiên cứu các tinh thể zircon.
zircon can be found in various colors.
zircon có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau.
many people prefer zircon over diamonds.
nhiều người thích zircon hơn kim cương.
zircon is known for its brilliance.
zircon nổi tiếng với độ rực rỡ của nó.
some zircon stones resemble sapphires.
một số viên zircon giống như sapphire.
we learned about the properties of zircon.
chúng tôi đã tìm hiểu về các tính chất của zircon.
zircon is a popular choice for engagement rings.
zircon là một lựa chọn phổ biến cho nhẫn đính hôn.
she wore a beautiful zircon pendant.
cô ấy đeo một chiếc mặt dây chuyền zircon đẹp.
zircon can be used in high-temperature applications.
zircon có thể được sử dụng trong các ứng dụng chịu nhiệt độ cao.
zircon jewelry
trang sức zircon
zircon crystal
tinh thể zircon
zircon mineral
khoáng chất zircon
zircon stone
đá zircon
zircon sand
cát zircon
zircon color
màu zircon
zircon gem
ngọc zircon
zirconia ceramic
gốm zirconia
zirconium alloy
hợp kim zirconium
zirconia crown
vương miện zirconia
zircon is often used in jewelry.
zircon thường được sử dụng trong đồ trang sức.
the geologist studied the zircon crystals.
nhà địa chất đã nghiên cứu các tinh thể zircon.
zircon can be found in various colors.
zircon có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau.
many people prefer zircon over diamonds.
nhiều người thích zircon hơn kim cương.
zircon is known for its brilliance.
zircon nổi tiếng với độ rực rỡ của nó.
some zircon stones resemble sapphires.
một số viên zircon giống như sapphire.
we learned about the properties of zircon.
chúng tôi đã tìm hiểu về các tính chất của zircon.
zircon is a popular choice for engagement rings.
zircon là một lựa chọn phổ biến cho nhẫn đính hôn.
she wore a beautiful zircon pendant.
cô ấy đeo một chiếc mặt dây chuyền zircon đẹp.
zircon can be used in high-temperature applications.
zircon có thể được sử dụng trong các ứng dụng chịu nhiệt độ cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay