zircons

[US]/ˈzɜː.kɒn/
[UK]/ˈzɜr.kən/
Frequency: Very High

Translation

n. một khoáng chất xuất hiện với nhiều màu sắc khác nhau, thường được sử dụng như một viên đá quý; dạng tinh thể tự nhiên của zirconium silicate

Phrases & Collocations

zircon jewelry

trang sức zircon

zircon crystal

tinh thể zircon

zircon mineral

khoáng chất zircon

zircon stone

đá zircon

zircon sand

cát zircon

zircon color

màu zircon

zircon gem

ngọc zircon

zirconia ceramic

gốm zirconia

zirconium alloy

hợp kim zirconium

zirconia crown

vương miện zirconia

Example Sentences

zircon is often used in jewelry.

zircon thường được sử dụng trong đồ trang sức.

the geologist studied the zircon crystals.

nhà địa chất đã nghiên cứu các tinh thể zircon.

zircon can be found in various colors.

zircon có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau.

many people prefer zircon over diamonds.

nhiều người thích zircon hơn kim cương.

zircon is known for its brilliance.

zircon nổi tiếng với độ rực rỡ của nó.

some zircon stones resemble sapphires.

một số viên zircon giống như sapphire.

we learned about the properties of zircon.

chúng tôi đã tìm hiểu về các tính chất của zircon.

zircon is a popular choice for engagement rings.

zircon là một lựa chọn phổ biến cho nhẫn đính hôn.

she wore a beautiful zircon pendant.

cô ấy đeo một chiếc mặt dây chuyền zircon đẹp.

zircon can be used in high-temperature applications.

zircon có thể được sử dụng trong các ứng dụng chịu nhiệt độ cao.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now