zirconium alloy
hợp kim zirconium
zirconium oxide
zirconium oxit
zirconium metal
kim loại zirconium
zirconium dioxide
dioxit zirconi
zirconium phosphate
zirconium phosphat
zirconium silicate
silicat zirconi
zirconium carbide
carbua zirconium
zirconium sponge
bọt zirconium
zirconium compounds
hợp chất zirconium
zirconium treatment
xử lý zirconium
zirconium is used in nuclear reactors.
zirconium được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân.
the properties of zirconium make it ideal for high-temperature applications.
những đặc tính của zircon khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
zirconium alloys are known for their corrosion resistance.
các hợp kim zircon được biết đến với khả năng chống ăn mòn.
many dental implants are made from zirconium.
nhiều cấy ghép nha khoa được làm từ zircon.
zirconium is often used in the aerospace industry.
zircon thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ.
the chemical behavior of zirconium is quite unique.
hành vi hóa học của zircon khá độc đáo.
zirconium can be found in various minerals.
zircon có thể được tìm thấy trong nhiều loại khoáng chất.
researchers are studying zirconium for new technologies.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu zircon cho các công nghệ mới.
it is important to handle zirconium safely.
cần thiết để xử lý zircon một cách an toàn.
zirconium compounds are used in various chemical reactions.
các hợp chất zircon được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học.
zirconium alloy
hợp kim zirconium
zirconium oxide
zirconium oxit
zirconium metal
kim loại zirconium
zirconium dioxide
dioxit zirconi
zirconium phosphate
zirconium phosphat
zirconium silicate
silicat zirconi
zirconium carbide
carbua zirconium
zirconium sponge
bọt zirconium
zirconium compounds
hợp chất zirconium
zirconium treatment
xử lý zirconium
zirconium is used in nuclear reactors.
zirconium được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân.
the properties of zirconium make it ideal for high-temperature applications.
những đặc tính của zircon khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
zirconium alloys are known for their corrosion resistance.
các hợp kim zircon được biết đến với khả năng chống ăn mòn.
many dental implants are made from zirconium.
nhiều cấy ghép nha khoa được làm từ zircon.
zirconium is often used in the aerospace industry.
zircon thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ.
the chemical behavior of zirconium is quite unique.
hành vi hóa học của zircon khá độc đáo.
zirconium can be found in various minerals.
zircon có thể được tìm thấy trong nhiều loại khoáng chất.
researchers are studying zirconium for new technologies.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu zircon cho các công nghệ mới.
it is important to handle zirconium safely.
cần thiết để xử lý zircon một cách an toàn.
zirconium compounds are used in various chemical reactions.
các hợp chất zircon được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay