zithers

[Mỹ]/ˈzɪðəz/
[Anh]/ˈzɪðərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của zither, một nhạc cụ có dây được chơi bằng cách gảy.

Cụm từ & Cách kết hợp

play zithers

đàn zither

zithers music

nhạc zither

zithers sound

tiếng zither

zithers strings

dây zither

zithers player

người chơi zither

zithers notes

nốt zither

zithers tune

lối zither

zithers performance

biểu diễn zither

zithers workshop

hội thảo zither

zithers technique

kỹ thuật zither

Câu ví dụ

she plays the zithers beautifully.

Cô ấy chơi đàn zither rất đẹp.

the zithers added a unique sound to the orchestra.

Những cây đàn zither đã thêm một âm thanh độc đáo vào dàn nhạc.

he learned to play the zithers at a young age.

Anh ấy đã học chơi đàn zither khi còn trẻ.

many cultures have their own versions of zithers.

Nhiều nền văn hóa có phiên bản của riêng mình về đàn zither.

the zithers were crafted from fine wood.

Những cây đàn zither được chế tác từ gỗ quý.

during the concert, the zithers stole the show.

Trong suốt buổi hòa nhạc, đàn zither đã chiếm trọn sự chú ý.

she often practices her zithers in the evening.

Cô ấy thường xuyên luyện tập đàn zither vào buổi tối.

learning to play the zithers requires patience.

Học chơi đàn zither đòi hỏi sự kiên nhẫn.

he enjoys composing music for the zithers.

Anh ấy thích sáng tác nhạc cho đàn zither.

the sound of the zithers is very soothing.

Âm thanh của đàn zither rất êm dịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay