zizz

[US]/zɪz/
[UK]/zɪz/

Translation

n. âm thanh thấp liên tục; giấc ngủ ngắn; [tiếng lóng Anh] giấc ngủ ngắn; ngủ gật
Word Forms
số nhiềuzizzs

Phrases & Collocations

take a zizz

ngủ một chút

catch a zizz

ngủ một chút

zizz out

ngủ một chút

quick zizz

ngủ một chút nhanh chóng

power zizz

ngủ một chút mạnh mẽ

zizz time

thời gian ngủ một chút

zizz break

giải lao ngủ một chút

zizz session

buổi ngủ một chút

zizz nap

ngủ trưa nhanh

zizz zone

khu vực ngủ một chút

Example Sentences

after a long day, i just need to catch some zizz.

Sau một ngày dài, tôi chỉ cần được nghỉ ngơi một chút.

he fell asleep quickly and started to zizz.

Anh ấy nhanh chóng ngủ và bắt đầu nghỉ ngơi.

the baby is finally zizzing in her crib.

Bé đã cuối cùng cũng được ngủ trong cũi rồi.

sometimes, all you need is a quick zizz to recharge.

Đôi khi, tất cả những gì bạn cần là một giấc ngủ ngắn để nạp lại năng lượng.

i took a short break to zizz during my lunch hour.

Tôi đã nghỉ giải lao ngắn để nghỉ ngơi trong giờ ăn trưa.

she loves to zizz on the weekends when she has no plans.

Cô ấy thích được nghỉ ngơi vào cuối tuần khi không có kế hoạch gì.

after reading for an hour, i started to zizz off.

Sau khi đọc trong một giờ, tôi bắt đầu cảm thấy buồn ngủ.

the cat found a sunny spot to zizz all afternoon.

Con mèo tìm thấy một chỗ nắng để ngủ trưa.

he can zizz anywhere, even on a crowded bus.

Anh ta có thể ngủ ở bất cứ đâu, ngay cả trên một chiếc xe buýt đông đúc.

sometimes a quick zizz is all you need to feel better.

Đôi khi, một giấc ngủ ngắn là tất cả những gì bạn cần để cảm thấy tốt hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now