| số nhiều | zizzs |
take a zizz
ngủ một chút
catch a zizz
ngủ một chút
zizz out
ngủ một chút
quick zizz
ngủ một chút nhanh chóng
power zizz
ngủ một chút mạnh mẽ
zizz time
thời gian ngủ một chút
zizz break
giải lao ngủ một chút
zizz session
buổi ngủ một chút
zizz nap
ngủ trưa nhanh
zizz zone
khu vực ngủ một chút
after a long day, i just need to catch some zizz.
Sau một ngày dài, tôi chỉ cần được nghỉ ngơi một chút.
he fell asleep quickly and started to zizz.
Anh ấy nhanh chóng ngủ và bắt đầu nghỉ ngơi.
the baby is finally zizzing in her crib.
Bé đã cuối cùng cũng được ngủ trong cũi rồi.
sometimes, all you need is a quick zizz to recharge.
Đôi khi, tất cả những gì bạn cần là một giấc ngủ ngắn để nạp lại năng lượng.
i took a short break to zizz during my lunch hour.
Tôi đã nghỉ giải lao ngắn để nghỉ ngơi trong giờ ăn trưa.
she loves to zizz on the weekends when she has no plans.
Cô ấy thích được nghỉ ngơi vào cuối tuần khi không có kế hoạch gì.
after reading for an hour, i started to zizz off.
Sau khi đọc trong một giờ, tôi bắt đầu cảm thấy buồn ngủ.
the cat found a sunny spot to zizz all afternoon.
Con mèo tìm thấy một chỗ nắng để ngủ trưa.
he can zizz anywhere, even on a crowded bus.
Anh ta có thể ngủ ở bất cứ đâu, ngay cả trên một chiếc xe buýt đông đúc.
sometimes a quick zizz is all you need to feel better.
Đôi khi, một giấc ngủ ngắn là tất cả những gì bạn cần để cảm thấy tốt hơn.
take a zizz
ngủ một chút
catch a zizz
ngủ một chút
zizz out
ngủ một chút
quick zizz
ngủ một chút nhanh chóng
power zizz
ngủ một chút mạnh mẽ
zizz time
thời gian ngủ một chút
zizz break
giải lao ngủ một chút
zizz session
buổi ngủ một chút
zizz nap
ngủ trưa nhanh
zizz zone
khu vực ngủ một chút
after a long day, i just need to catch some zizz.
Sau một ngày dài, tôi chỉ cần được nghỉ ngơi một chút.
he fell asleep quickly and started to zizz.
Anh ấy nhanh chóng ngủ và bắt đầu nghỉ ngơi.
the baby is finally zizzing in her crib.
Bé đã cuối cùng cũng được ngủ trong cũi rồi.
sometimes, all you need is a quick zizz to recharge.
Đôi khi, tất cả những gì bạn cần là một giấc ngủ ngắn để nạp lại năng lượng.
i took a short break to zizz during my lunch hour.
Tôi đã nghỉ giải lao ngắn để nghỉ ngơi trong giờ ăn trưa.
she loves to zizz on the weekends when she has no plans.
Cô ấy thích được nghỉ ngơi vào cuối tuần khi không có kế hoạch gì.
after reading for an hour, i started to zizz off.
Sau khi đọc trong một giờ, tôi bắt đầu cảm thấy buồn ngủ.
the cat found a sunny spot to zizz all afternoon.
Con mèo tìm thấy một chỗ nắng để ngủ trưa.
he can zizz anywhere, even on a crowded bus.
Anh ta có thể ngủ ở bất cứ đâu, ngay cả trên một chiếc xe buýt đông đúc.
sometimes a quick zizz is all you need to feel better.
Đôi khi, một giấc ngủ ngắn là tất cả những gì bạn cần để cảm thấy tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay