zoanthropy

[Mỹ]/ˌzəʊˈænθrəpi/
[Anh]/zoʊˈænθrəpi/

Dịch

n. ảo tưởng tin rằng bản thân là một con vật
Word Forms
số nhiềuzoanthropies

Cụm từ & Cách kết hợp

zoanthropy disorder

rối loạn zoanthropy

zoanthropy symptoms

triệu chứng zoanthropy

zoanthropy treatment

điều trị zoanthropy

zoanthropy diagnosis

chẩn đoán zoanthropy

zoanthropy cases

các trường hợp zoanthropy

zoanthropy beliefs

niềm tin về zoanthropy

zoanthropy phenomenon

hiện tượng zoanthropy

zoanthropy history

lịch sử zoanthropy

zoanthropy research

nghiên cứu về zoanthropy

zoanthropy awareness

nhận thức về zoanthropy

Câu ví dụ

zoanthropy is a rare psychological condition.

zoanthropy là một tình trạng tâm lý hiếm gặp.

people with zoanthropy may identify with animals.

Những người mắc chứng zoanthropy có thể nhận dạng với động vật.

zoanthropy can lead to unusual behaviors.

Zoanthropy có thể dẫn đến những hành vi bất thường.

therapists may encounter cases of zoanthropy.

Các nhà trị liệu có thể gặp phải các trường hợp zoanthropy.

understanding zoanthropy requires a compassionate approach.

Hiểu về zoanthropy đòi hỏi một cách tiếp cận đầy lòng trắc ẩn.

zoanthropy is often misunderstood by the general public.

Zoanthropy thường bị công chúng hiểu lầm.

research on zoanthropy is limited but important.

Nghiên cứu về zoanthropy còn hạn chế nhưng rất quan trọng.

individuals with zoanthropy may feel isolated.

Những người mắc chứng zoanthropy có thể cảm thấy bị cô lập.

zoanthropy can affect a person's social life.

Zoanthropy có thể ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội của một người.

awareness of zoanthropy can help reduce stigma.

Nhận thức về zoanthropy có thể giúp giảm bớt sự kỳ thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay