zomba

[Mỹ]/ˈzɒmbə/
[Anh]/ˈzɑːmbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở Malawi, thủ đô
Word Forms
số nhiềuzombas

Cụm từ & Cách kết hợp

zomba dance

nhảy zomba

zomba class

lớp học zomba

zomba fitness

thể dục zomba

zomba party

tiệc zomba

zomba instructor

giáo viên zomba

zomba routine

thói quen zomba

zomba music

nhạc zomba

zomba workout

tập luyện zomba

zomba session

buổi zomba

zomba group

nhóm zomba

Câu ví dụ

she loves to dance to zomba music.

Cô ấy thích nhảy theo nhạc zomba.

we should join a zomba class together.

Chúng ta nên cùng tham gia một lớp học zomba.

zomba is a great way to stay fit.

Zomba là một cách tuyệt vời để giữ dáng.

he introduced me to the zomba dance moves.

Anh ấy đã giới thiệu tôi với những động tác nhảy zomba.

every saturday, i attend a zomba workout session.

Mỗi thứ bảy, tôi tham gia một buổi tập zomba.

zomba combines dance and fitness effectively.

Zomba kết hợp giữa khiêu vũ và thể dục một cách hiệu quả.

she has a passion for zomba and loves teaching it.

Cô ấy có đam mê với zomba và yêu thích việc dạy nó.

join us for a fun zomba party this weekend!

Hãy tham gia cùng chúng tôi một bữa tiệc zomba vui vẻ vào cuối tuần này!

learning zomba can boost your confidence.

Học zomba có thể tăng sự tự tin của bạn.

the zomba routine was energetic and lively.

Chương trình zomba tràn đầy năng lượng và sôi động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay