safe zona
khu vực an toàn
restricted zona
khu vực hạn chế
danger zona
khu vực nguy hiểm
urban zona
khu vực đô thị
protected zona
khu vực được bảo vệ
quiet zona
khu vực yên tĩnh
public zona
khu vực công cộng
green zona
khu vực xanh
business zona
khu vực kinh doanh
tourist zona
khu vực du lịch
she lives in a quiet zona.
Cô ấy sống trong một zona yên tĩnh.
the zona is known for its beautiful parks.
Zona này nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp.
we should explore the new zona downtown.
Chúng ta nên khám phá zona mới ở trung tâm thành phố.
he works in a busy zona of the city.
Anh ấy làm việc trong một zona bận rộn của thành phố.
the zona has many restaurants and shops.
Zona này có nhiều nhà hàng và cửa hàng.
they are planning to develop the zona further.
Họ đang lên kế hoạch phát triển zona hơn nữa.
living in this zona is quite affordable.
Sống ở zona này khá phải trả.
the zona is famous for its cultural festivals.
Zona này nổi tiếng với các lễ hội văn hóa.
there are many schools in this zona.
Có rất nhiều trường học trong zona này.
she enjoys jogging in the local zona.
Cô ấy thích chạy bộ trong zona địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay