zoophobia

[Mỹ]/ˌzəʊəˈfəʊbɪə/
[Anh]/ˌzoʊəˈfoʊbiə/

Dịch

n.sợ hãi động vật; chứng sợ động vật
Word Forms
số nhiềuzoophobias

Cụm từ & Cách kết hợp

animal zoophobia

zoophobia động vật

zoophobia treatment

phương pháp điều trị chứng sợ động vật

zoophobia symptoms

triệu chứng của chứng sợ động vật

zoophobia disorder

rối loạn sợ động vật

social zoophobia

zoophobia xã hội

zoophobia therapy

liệu pháp cho chứng sợ động vật

zoophobia awareness

nâng cao nhận thức về chứng sợ động vật

severe zoophobia

zoophobia nghiêm trọng

zoophobia causes

nguyên nhân gây ra chứng sợ động vật

zoophobia effects

tác động của chứng sợ động vật

Câu ví dụ

many people suffer from zoophobia, which can limit their interactions with animals.

Nhiều người phải chịu đựng chứng sợ động vật (zoophobia), điều này có thể hạn chế tương tác của họ với động vật.

zoophobia can manifest as intense fear when encountering pets or wildlife.

Chứng sợ động vật (zoophobia) có thể biểu hiện như nỗi sợ hãi mãnh liệt khi gặp gỡ thú cưng hoặc động vật hoang dã.

therapy can help individuals overcome their zoophobia and enjoy nature.

Liệu pháp có thể giúp các cá nhân vượt qua chứng sợ động vật (zoophobia) và tận hưởng thiên nhiên.

children with zoophobia may avoid visiting farms or zoos.

Trẻ em bị chứng sợ động vật (zoophobia) có thể tránh đến thăm các trang trại hoặc vườn thú.

understanding the causes of zoophobia is essential for effective treatment.

Hiểu rõ nguyên nhân gây ra chứng sợ động vật (zoophobia) là điều cần thiết cho việc điều trị hiệu quả.

people with zoophobia often experience anxiety when they see animals.

Những người bị chứng sợ động vật (zoophobia) thường xuyên trải qua sự lo lắng khi nhìn thấy động vật.

zoophobia can develop from a traumatic experience involving animals.

Chứng sợ động vật (zoophobia) có thể phát triển từ một trải nghiệm chấn thương liên quan đến động vật.

support groups can provide comfort to those struggling with zoophobia.

Các nhóm hỗ trợ có thể mang lại sự thoải mái cho những người đang phải vật lộn với chứng sợ động vật (zoophobia).

education about animal behavior can help reduce zoophobia in children.

Việc giáo dục về hành vi của động vật có thể giúp giảm chứng sợ động vật (zoophobia) ở trẻ em.

zoophobia can affect a person's quality of life and social interactions.

Chứng sợ động vật (zoophobia) có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tương tác xã hội của một người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay