zoospores

[Mỹ]/ˈzəʊəspɔː/
[Anh]/ˈzoʊəspɔr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bào tử di động

Cụm từ & Cách kết hợp

zoospore formation

tạo thành bào tử động vật

zoospore release

thải bào tử động vật

zoospore germination

nảy mầm của bào tử động vật

zoospore motility

di chuyển của bào tử động vật

zoospore distribution

phân bố của bào tử động vật

zoospore lifecycle

vòng đời của bào tử động vật

zoospore attachment

bám dính của bào tử động vật

zoospore behavior

hành vi của bào tử động vật

zoospore development

phát triển của bào tử động vật

zoospore ecology

sinh thái học của bào tử động vật

Câu ví dụ

the zoospore is a crucial stage in the life cycle of many algae.

nấm phù sinh là một giai đoạn quan trọng trong vòng đời của nhiều tảo.

zoospores can swim in water using their flagella.

Các phù sinh có thể bơi trong nước bằng roi của chúng.

researchers are studying the behavior of zoospores in different environments.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của phù sinh trong các môi trường khác nhau.

the presence of zoospores indicates a healthy aquatic ecosystem.

Sự hiện diện của phù sinh cho thấy một hệ sinh thái dưới nước khỏe mạnh.

zoospores are often produced in response to environmental changes.

Phù sinh thường được sản xuất như một phản ứng với những thay đổi về môi trường.

scientists have discovered new species of zoospores in freshwater habitats.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra các loài phù sinh mới trong các môi trường sống nước ngọt.

understanding zoospore development can help improve aquaculture practices.

Hiểu về sự phát triển của phù sinh có thể giúp cải thiện các phương pháp nuôi trồng thủy sản.

the lifecycle of a plant often includes a zoospore stage.

Vòng đời của một thực vật thường bao gồm một giai đoạn phù sinh.

zoospores play a significant role in the reproduction of certain fungi.

Phù sinh đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh sản của một số loại nấm.

monitoring zoospore populations can provide insights into water quality.

Việc theo dõi quần thể phù sinh có thể cung cấp thông tin chi tiết về chất lượng nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay