zoril

[Mỹ]/ˈzɒrɪl/
[Anh]/ˈzɔrɪl/

Dịch

n. Một loài động vật có vú nhỏ ở châu Phi giống như một con chồn.; Một loài động vật tương tự được tìm thấy ở Nam Phi và Tiểu Á.
Các dạng của từ
số nhiềuzorils

Cụm từ & Cách kết hợp

zoril scent

mùi hương zoril

zoril fur

lớp lông zoril

zoril habitat

môi trường sống của zoril

zoril behavior

hành vi của zoril

zoril species

loài zoril

zoril diet

chế độ ăn của zoril

zoril territory

lãnh thổ của zoril

zoril markings

vết đánh dấu của zoril

zoril population

dân số zoril

zoril conservation

bảo tồn zoril

Câu ví dụ

the zoril is known for its strong odor.

con zoril nổi tiếng với mùi hương mạnh.

zorils are often mistaken for skunks.

người ta thường nhầm lẫn zoril với chó chồn.

in the wild, the zoril uses its scent as a defense mechanism.

ở ngoài tự nhiên, zoril sử dụng mùi hương của nó như một cơ chế phòng thủ.

the zoril is a nocturnal animal.

zoril là một loài động vật về đêm.

many people find the zoril fascinating.

rất nhiều người thấy zoril rất thú vị.

observing a zoril in its natural habitat can be exciting.

quan sát một con zoril trong môi trường sống tự nhiên của nó có thể rất thú vị.

conservation efforts are important for the zoril's survival.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của zoril.

people often learn about zorils in wildlife documentaries.

mọi người thường tìm hiểu về zoril qua các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.

the zoril is native to parts of africa.

zoril là loài bản địa của một số vùng ở châu phi.

understanding the behavior of zorils can help in their conservation.

hiểu được hành vi của zoril có thể giúp bảo tồn chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay