ares

[Mỹ]/ˈɛəri:z/
[Anh]/ˈɛriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ares (thần chiến tranh trong thần thoại Hy Lạp)

Cụm từ & Cách kết hợp

dedicated to ares

dành cho ares

worshipping ares

phục tùng ares

inspired by ares

lấy cảm hứng từ ares

summoning ares

triệu hồi ares

Câu ví dụ

ares is often depicted as a fierce warrior.

Ares thường được miêu tả là một chiến binh mạnh mẽ.

in mythology, ares represents the chaos of war.

Trong thần thoại, Ares đại diện cho sự hỗn loạn của chiến tranh.

ares was not well-liked among the other gods.

Ares không được lòng các vị thần khác.

the romans identified ares with their god mars.

Người La Mã nhận dạng Ares với vị thần của họ là Mars.

ares often fought alongside his sister athena.

Ares thường chiến đấu bên cạnh chị gái là Athena.

many stories highlight ares' love for battle.

Nhiều câu chuyện làm nổi bật tình yêu của Ares với trận chiến.

ares' symbol is the spear and helmet.

Biểu tượng của Ares là ngọn giáo và mũ bảo hộ.

people often associate ares with aggression.

Người ta thường liên kết Ares với sự hung hăng.

ares had a tumultuous relationship with aphrodite.

Ares có mối quan hệ đầy sóng gió với Aphrodite.

in art, ares is portrayed in various forms.

Trong nghệ thuật, Ares được thể hiện dưới nhiều hình dạng khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay