His eyes were abnormally large.
Đôi mắt của anh ấy có kích thước bất thường lớn.
Blood vessels develop abnormally in cancer tumours.
Các mạch máu phát triển bất thường trong các khối u ung thư.
MRI enhancement scanning found abnormally diffused piamater enhancement in 3 cases.
Quét tăng cường MRI đã phát hiện thấy sự tăng cường màng não khuếch tán bất thường ở 3 trường hợp.
As the core component,rotor system may run abnormally,have the failures of unbalance,bearing damage and incorret alignment.
Với vai trò là thành phần cốt lõi, hệ thống rotor có thể chạy bất thường, có các lỗi như mất cân bằng, hư hỏng vòng bi và không căn chỉnh.
The weather has been abnormally hot this summer.
Thời tiết đã bất thường nóng trong mùa hè này.
He behaved abnormally during the meeting.
Anh ấy đã cư xử bất thường trong cuộc họp.
The machine is functioning abnormally.
Máy móc đang hoạt động bất thường.
She has an abnormally high IQ.
Cô ấy có IQ bất thường cao.
The test results came back abnormally high.
Kết quả xét nghiệm cho thấy kết quả bất thường cao.
The company's profits have been abnormally low this quarter.
Lợi nhuận của công ty đã bất thường thấp trong quý này.
Her heartbeat was abnormally fast.
Nhịp tim của cô ấy bất thường nhanh.
The car's engine was running abnormally loud.
Động cơ của chiếc xe đang chạy bất thường lớn.
The child's behavior was abnormally quiet.
Hành vi của đứa trẻ bất thường yên lặng.
The price of the product was abnormally high compared to its competitors.
Giá của sản phẩm bất thường cao so với đối thủ cạnh tranh.
His eyes were abnormally large.
Đôi mắt của anh ấy có kích thước bất thường lớn.
Blood vessels develop abnormally in cancer tumours.
Các mạch máu phát triển bất thường trong các khối u ung thư.
MRI enhancement scanning found abnormally diffused piamater enhancement in 3 cases.
Quét tăng cường MRI đã phát hiện thấy sự tăng cường màng não khuếch tán bất thường ở 3 trường hợp.
As the core component,rotor system may run abnormally,have the failures of unbalance,bearing damage and incorret alignment.
Với vai trò là thành phần cốt lõi, hệ thống rotor có thể chạy bất thường, có các lỗi như mất cân bằng, hư hỏng vòng bi và không căn chỉnh.
The weather has been abnormally hot this summer.
Thời tiết đã bất thường nóng trong mùa hè này.
He behaved abnormally during the meeting.
Anh ấy đã cư xử bất thường trong cuộc họp.
The machine is functioning abnormally.
Máy móc đang hoạt động bất thường.
She has an abnormally high IQ.
Cô ấy có IQ bất thường cao.
The test results came back abnormally high.
Kết quả xét nghiệm cho thấy kết quả bất thường cao.
The company's profits have been abnormally low this quarter.
Lợi nhuận của công ty đã bất thường thấp trong quý này.
Her heartbeat was abnormally fast.
Nhịp tim của cô ấy bất thường nhanh.
The car's engine was running abnormally loud.
Động cơ của chiếc xe đang chạy bất thường lớn.
The child's behavior was abnormally quiet.
Hành vi của đứa trẻ bất thường yên lặng.
The price of the product was abnormally high compared to its competitors.
Giá của sản phẩm bất thường cao so với đối thủ cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay