| số nhiều | accountabilities |
transparency and accountability
minh bạch và giải trình trách nhiệm
financial accountability
trách nhiệm giải trình tài chính
personal accountability
trách nhiệm giải trình cá nhân
government accountability
trách nhiệm giải trình của chính phủ
ethical accountability
trách nhiệm giải trình về mặt đạo đức
accountability system
hệ thống trách nhiệm giải trình
"Everyone has accountability to protect any more puniness one.said mother.
Mọi người đều phải chịu trách nhiệm bảo vệ bất kỳ sự ngớ ngẩn nào mà người mẹ đã nói.
Transparency is essential for ensuring accountability in organizations.
Tính minh bạch là điều cần thiết để đảm bảo trách nhiệm giải trình trong các tổ chức.
Accountability is a key principle in ethical leadership.
Trách nhiệm giải trình là một nguyên tắc quan trọng trong lãnh đạo đạo đức.
The company's lack of accountability led to a series of scandals.
Sự thiếu trách nhiệm giải trình của công ty đã dẫn đến một loạt các vụ bê bối.
Employees should take accountability for their own mistakes.
Nhân viên nên chịu trách nhiệm về những sai lầm của chính họ.
Leaders must demonstrate accountability to gain trust from their team.
Các nhà lãnh đạo phải thể hiện trách nhiệm giải trình để giành được sự tin tưởng từ nhóm của họ.
Accountability ensures that individuals are held responsible for their actions.
Trách nhiệm giải trình đảm bảo rằng các cá nhân phải chịu trách nhiệm về hành động của họ.
The lack of accountability in the organization led to a culture of blame.
Sự thiếu trách nhiệm giải trình trong tổ chức đã dẫn đến một văn hóa đổ lỗi.
Accountability is important for maintaining integrity in decision-making processes.
Trách nhiệm giải trình là quan trọng để duy trì tính toàn vẹn trong các quy trình ra quyết định.
In a healthy work environment, there is a culture of accountability and transparency.
Trong một môi trường làm việc lành mạnh, có một văn hóa trách nhiệm giải trình và minh bạch.
transparency and accountability
minh bạch và giải trình trách nhiệm
financial accountability
trách nhiệm giải trình tài chính
personal accountability
trách nhiệm giải trình cá nhân
government accountability
trách nhiệm giải trình của chính phủ
ethical accountability
trách nhiệm giải trình về mặt đạo đức
accountability system
hệ thống trách nhiệm giải trình
"Everyone has accountability to protect any more puniness one.said mother.
Mọi người đều phải chịu trách nhiệm bảo vệ bất kỳ sự ngớ ngẩn nào mà người mẹ đã nói.
Transparency is essential for ensuring accountability in organizations.
Tính minh bạch là điều cần thiết để đảm bảo trách nhiệm giải trình trong các tổ chức.
Accountability is a key principle in ethical leadership.
Trách nhiệm giải trình là một nguyên tắc quan trọng trong lãnh đạo đạo đức.
The company's lack of accountability led to a series of scandals.
Sự thiếu trách nhiệm giải trình của công ty đã dẫn đến một loạt các vụ bê bối.
Employees should take accountability for their own mistakes.
Nhân viên nên chịu trách nhiệm về những sai lầm của chính họ.
Leaders must demonstrate accountability to gain trust from their team.
Các nhà lãnh đạo phải thể hiện trách nhiệm giải trình để giành được sự tin tưởng từ nhóm của họ.
Accountability ensures that individuals are held responsible for their actions.
Trách nhiệm giải trình đảm bảo rằng các cá nhân phải chịu trách nhiệm về hành động của họ.
The lack of accountability in the organization led to a culture of blame.
Sự thiếu trách nhiệm giải trình trong tổ chức đã dẫn đến một văn hóa đổ lỗi.
Accountability is important for maintaining integrity in decision-making processes.
Trách nhiệm giải trình là quan trọng để duy trì tính toàn vẹn trong các quy trình ra quyết định.
In a healthy work environment, there is a culture of accountability and transparency.
Trong một môi trường làm việc lành mạnh, có một văn hóa trách nhiệm giải trình và minh bạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay