acyclic graph
đồ thị vô hướng
acyclic dependency
sự phụ thuộc vô hướng
acyclic algorithm
thuật toán vô hướng
acyclic structure
cấu trúc vô hướng
acyclic network
mạng vô hướng
acyclic relationship
mối quan hệ vô hướng
acyclic data structure
cấu trúc dữ liệu vô hướng
acyclic processing
xử lý vô hướng
acyclic permutation
hoán vị vô hướng
acyclic graph
đồ thị vô hướng
acyclic dependency
sự phụ thuộc vô hướng
acyclic algorithm
thuật toán vô hướng
acyclic structure
cấu trúc vô hướng
acyclic network
mạng vô hướng
acyclic relationship
mối quan hệ vô hướng
acyclic data structure
cấu trúc dữ liệu vô hướng
acyclic processing
xử lý vô hướng
acyclic permutation
hoán vị vô hướng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay