| số nhiều | airheads |
She's such an airhead, always forgetting her keys.
Cô ấy đúng là một người ngốc trời ơi, lúc nào cũng quên chìa khóa.
Don't be such an airhead, pay attention to what I'm saying.
Đừng có mà ngốc như vậy, hãy chú ý những gì tôi đang nói.
He's a total airhead when it comes to directions.
Anh ấy đúng là một người ngốc khi nói đến việc chỉ đường.
I can't believe I was such an airhead to trust him.
Tôi không thể tin rằng tôi lại ngốc đến mức tin anh ta.
She may seem like an airhead, but she's actually very intelligent.
Cô ấy có vẻ như là một người ngốc, nhưng thực ra cô ấy rất thông minh.
Stop acting like an airhead and focus on the task at hand.
Dừng lại cái trò ngốc như vậy và tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
I can't stand working with airheads who don't take their job seriously.
Tôi không thể chịu được làm việc với những người ngốc không coi trọng công việc của họ.
Being an airhead won't get you far in life.
Việc cứ ngốc nghếch sẽ không giúp bạn tiến xa trong cuộc đời.
She's always been a bit of an airhead, but we love her anyway.
Cô ấy lúc nào cũng hơi ngốc một chút, nhưng chúng tôi vẫn yêu cô ấy.
I felt like such an airhead after making that silly mistake.
Tôi cảm thấy như một người ngốc sau khi mắc sai lầm ngốc nghếch đó.
She's such an airhead, always forgetting her keys.
Cô ấy đúng là một người ngốc trời ơi, lúc nào cũng quên chìa khóa.
Don't be such an airhead, pay attention to what I'm saying.
Đừng có mà ngốc như vậy, hãy chú ý những gì tôi đang nói.
He's a total airhead when it comes to directions.
Anh ấy đúng là một người ngốc khi nói đến việc chỉ đường.
I can't believe I was such an airhead to trust him.
Tôi không thể tin rằng tôi lại ngốc đến mức tin anh ta.
She may seem like an airhead, but she's actually very intelligent.
Cô ấy có vẻ như là một người ngốc, nhưng thực ra cô ấy rất thông minh.
Stop acting like an airhead and focus on the task at hand.
Dừng lại cái trò ngốc như vậy và tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
I can't stand working with airheads who don't take their job seriously.
Tôi không thể chịu được làm việc với những người ngốc không coi trọng công việc của họ.
Being an airhead won't get you far in life.
Việc cứ ngốc nghếch sẽ không giúp bạn tiến xa trong cuộc đời.
She's always been a bit of an airhead, but we love her anyway.
Cô ấy lúc nào cũng hơi ngốc một chút, nhưng chúng tôi vẫn yêu cô ấy.
I felt like such an airhead after making that silly mistake.
Tôi cảm thấy như một người ngốc sau khi mắc sai lầm ngốc nghếch đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay