alive

[Mỹ]/əˈlaɪv/
[Anh]/əˈlaɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sống, tồn tại, tràn đầy sức sống, năng động, đầy năng lượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

alive with

sống động với

come alive

trở nên sống động

stay alive

sống sót

alive and well

sống mạnh khỏe

keep alive

giữ cho sống

alive and kicking

sống động và khỏe mạnh

any man alive

bất kỳ người đàn ông nào còn sống

be kept alive

được giữ cho sống

skinned alive

bị lột da sống

look alive

trông sống động

Câu ví dụ

He is alive with enthusiasm.

Anh ấy tràn đầy nhiệt huyết.

The lake was alive with fish.

Hồ nước tràn ngập cá.

John is alive yet.

John vẫn còn sống.

The street is alive with rubbish.

Con đường đầy rẫy rác thải.

a pool alive with trout.

một hồ nước đầy cá hồi.

a face alive with mischief.

một khuôn mặt tràn ngập tinh nghịch.

bigotry is still alive and kicking.

thiên vị vẫn còn sống và mạnh mẽ.

The argument was kept alive by the politicians.

Luận điểm được các chính trị gia duy trì.

The dead tree is alive with insects.

Cây chết tràn ngập côn trùng.

He is alive in every nerve.

Anh ấy sống trong mọi dây thần kinh.

alive to the moods of others.

nhạy cảm với tâm trạng của người khác.

Shall we regain the shore alive?

Chúng ta sẽ giành lại bờ biển còn sống sót?

he was kept alive by a feeding tube.

anh ta được duy trì sự sống bằng ống thông ăn.

militarism was kept alive by pure superstition.

chủ nghĩa quân phiệt được duy trì bởi sự mê tín dị đoan thuần túy.

always alive to new ideas.

luôn luôn cởi mở với những ý tưởng mới.

the sports car industry is alive and well.

ngành công nghiệp xe thể thao vẫn còn sống và phát triển.

this paper is alive with sympathetic insight into Shakespeare.

bài báo này tràn ngập những hiểu biết sâu sắc và đồng cảm về Shakespeare.

the happiest woman alive;

Người phụ nữ hạnh phúc nhất trên thế giới;

be cooked alive in the sun

bị nướng sống dưới ánh mặt trời

The game came alive in the second half.

Trò chơi trở nên sôi động hơn trong hiệp hai.

Ví dụ thực tế

He and Susie have kept all four pups alive.

Anh ấy và Susie đã giữ cho cả bốn chú chó con đều sống sót.

Nguồn: Wolf's Storm

I want to be alive! I am alive!

Tôi muốn được sống! Tôi đang sống!

Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)

" She must be alive, she must! "

"...Cô ấy phải còn sống, cô ấy phải!"

Nguồn: 7. Harry Potter and the Deathly Hallows

Still, the stone carvers keep the old traditions alive.

Tuy nhiên, những người điêu khắc đá vẫn giữ cho những truyền thống cổ xưa còn sống.

Nguồn: Selected English short passages

" But why did you keep him alive? "

"...Nhưng tại sao bạn lại giữ anh ta sống?"

Nguồn: Harry Potter and the Half-Blood Prince

That's her. Come on. Look alive. Look alive.

Đó là cô ấy. Nhanh lên. Hãy tỉnh táo. Hãy tỉnh táo.

Nguồn: Modern Family - Season 02

Leaving more lizards alive, to flee another day.

Để lại nhiều thằn lằn còn sống, để chạy trốn một ngày khác.

Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation July 2016

We all need it to keep us alive.

Chúng ta đều cần nó để giữ cho chúng ta còn sống.

Nguồn: Shanghai Education Edition Oxford Primary English (Starting from Grade 3) Sixth Grade Upper Volume

And make sure you bring yourself back alive.

Và hãy chắc chắn rằng bạn sẽ trở lại sống.

Nguồn: Lost Girl Season 2

Something that wasn't alive is then alive.

Một điều gì đó chưa sống thì bây giờ đã sống.

Nguồn: Learn English by following hot topics.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay