allowing access
cho phép truy cập
allowing time
cho phép thời gian
allowing for
cho phép cho
allowing entry
cho phép nhập cảnh
allowing space
cho phép không gian
allowing flexibility
cho phép sự linh hoạt
allowing changes
cho phép thay đổi
allowing movement
cho phép di chuyển
allowing users
cho phép người dùng
allowing growth
cho phép phát triển
the new policy is allowing for greater flexibility in working hours.
Chính sách mới cho phép sự linh hoạt hơn trong giờ làm việc.
the software is allowing users to customize their dashboards.
Phần mềm cho phép người dùng tùy chỉnh trang tổng quan của họ.
the permit is allowing access to the restricted area.
Giấy phép cho phép truy cập vào khu vực hạn chế.
the design is allowing for future expansion of the building.
Thiết kế cho phép mở rộng tòa nhà trong tương lai.
the system is allowing multiple users to access the data simultaneously.
Hệ thống cho phép nhiều người dùng truy cập dữ liệu đồng thời.
the contract is allowing us to sublet the office space.
Hợp đồng cho phép chúng tôi cho thuê lại không gian văn phòng.
the algorithm is allowing for more accurate predictions.
Thuật toán cho phép đưa ra những dự đoán chính xác hơn.
the new regulations are allowing businesses to operate online.
Các quy định mới cho phép các doanh nghiệp hoạt động trực tuyến.
the technology is allowing for remote collaboration on projects.
Công nghệ cho phép cộng tác từ xa trên các dự án.
the process is allowing for continuous improvement and feedback.
Quy trình cho phép cải tiến và phản hồi liên tục.
the platform is allowing creators to directly connect with their audience.
Nền tảng cho phép người sáng tạo kết nối trực tiếp với khán giả của họ.
allowing access
cho phép truy cập
allowing time
cho phép thời gian
allowing for
cho phép cho
allowing entry
cho phép nhập cảnh
allowing space
cho phép không gian
allowing flexibility
cho phép sự linh hoạt
allowing changes
cho phép thay đổi
allowing movement
cho phép di chuyển
allowing users
cho phép người dùng
allowing growth
cho phép phát triển
the new policy is allowing for greater flexibility in working hours.
Chính sách mới cho phép sự linh hoạt hơn trong giờ làm việc.
the software is allowing users to customize their dashboards.
Phần mềm cho phép người dùng tùy chỉnh trang tổng quan của họ.
the permit is allowing access to the restricted area.
Giấy phép cho phép truy cập vào khu vực hạn chế.
the design is allowing for future expansion of the building.
Thiết kế cho phép mở rộng tòa nhà trong tương lai.
the system is allowing multiple users to access the data simultaneously.
Hệ thống cho phép nhiều người dùng truy cập dữ liệu đồng thời.
the contract is allowing us to sublet the office space.
Hợp đồng cho phép chúng tôi cho thuê lại không gian văn phòng.
the algorithm is allowing for more accurate predictions.
Thuật toán cho phép đưa ra những dự đoán chính xác hơn.
the new regulations are allowing businesses to operate online.
Các quy định mới cho phép các doanh nghiệp hoạt động trực tuyến.
the technology is allowing for remote collaboration on projects.
Công nghệ cho phép cộng tác từ xa trên các dự án.
the process is allowing for continuous improvement and feedback.
Quy trình cho phép cải tiến và phản hồi liên tục.
the platform is allowing creators to directly connect with their audience.
Nền tảng cho phép người sáng tạo kết nối trực tiếp với khán giả của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay