allured

[Mỹ]/əˈlʊrɪd/
[Anh]/əˈlʊrɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thì quá khứ và phân từ quá khứ của allure

Cụm từ & Cách kết hợp

alluring and allured

quyến rũ và bị quyến rũ

Câu ví dụ

the beautiful scenery allured tourists from far and wide.

khung cảnh đẹp mê hồn đã thu hút khách du lịch từ muôn nơi.

the promise of adventure allured him to explore the unknown.

lời hứa về cuộc phiêu lưu đã thôi thúc anh khám phá những điều chưa biết.

the aroma of freshly baked bread allured her into the bakery.

mùi thơm của bánh mì mới nướng đã dụ cô vào tiệm bánh.

she was allured by his charming smile and gentle demeanor.

cô bị thu hút bởi nụ cười quyến rũ và tính cách điềm đạm của anh.

the mystery surrounding the case allured her to investigate further.

vụ án bí ẩn đã thôi thúc cô điều tra thêm.

the allure of wealth allured many people into risky ventures.

sức mạnh của sự giàu có đã dụ nhiều người vào những dự án rủi ro.

he was allured by the prospect of fame and fortune.

anh bị thu hút bởi triển vọng danh vọng và giàu có.

the designer's innovative creations allured fashion enthusiasts.

những sáng tạo đột phá của nhà thiết kế đã thu hút những người yêu thích thời trang.

the music allured her with its haunting melody.

người nhạc đã thu hút cô với giai điệu ám ảnh của nó.

the allurement of free food drew a large crowd to the event.

sự hấp dẫn của đồ ăn miễn phí đã thu hút một đám đông lớn đến sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay