amidst

[Mỹ]/əˈmɪdst/
[Anh]/əˈmɪdst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prep. ở giữa

Cụm từ & Cách kết hợp

amidst the chaos

giữa sự hỗn loạn

amidst the crowd

giữa đám đông

amidst the confusion

giữa sự bối rối

amidst the noise

giữa sự ồn ào

Câu ví dụ

Amidst the chaos of the city, she found a sense of peace in the park.

Giữa sự hỗn loạn của thành phố, cô ấy tìm thấy sự bình yên trong công viên.

The children played happily amidst the colorful balloons at the birthday party.

Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ giữa những quả bóng bay đầy màu sắc trong buổi tiệc sinh nhật.

Amidst the uncertainty of the future, they remained hopeful and optimistic.

Giữa sự bất định của tương lai, họ vẫn giữ thái độ lạc quan và đầy hy vọng.

The old house stood amidst the tall trees, creating a picturesque scene.

Ngôi nhà cổ kính đứng giữa những hàng cây cao lớn, tạo nên một cảnh tượng đẹp như tranh vẽ.

Amidst the laughter and chatter, she felt a sense of belonging with her friends.

Giữa tiếng cười và những câu chuyện rôm rả, cô ấy cảm thấy mình thuộc về với bạn bè.

The musician played his guitar amidst the sound of crashing waves on the beach.

Người nhạc sĩ chơi guitar giữa tiếng sóng vỗ mạnh trên bãi biển.

Amidst the arguments and disagreements, they still managed to find common ground.

Giữa những cuộc tranh luận và bất đồng, họ vẫn tìm được điểm chung.

The flowers bloomed beautifully amidst the lush greenery of the garden.

Những bông hoa nở rộ tuyệt đẹp giữa khu vườn xanh tốt.

Amidst the hustle and bustle of the city, he longed for the quiet countryside.

Giữa sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố, anh ấy khao khát được đến với vùng nông thôn yên tĩnh.

The couple shared a romantic moment amidst the flickering candlelight.

Đôi tình nhân chia sẻ một khoảnh khắc lãng mạn giữa ánh nến lung linh.

Ví dụ thực tế

Refresh your mind and spirit amidst the tranquil gardens of Sofuku-ji.

Tươi mới tâm hồn và tinh thần giữa những khu vườn thanh bình của Sofuku-ji.

Nguồn: Cloud Travel Handbook

What did you see there last night amidst the chaos?

Bạn đã thấy gì ở đó vào đêm qua giữa sự hỗn loạn?

Nguồn: NPR News June 2020 Compilation

Not just for spring break, but being suspended indefinitely amidst the pandemic.

Không chỉ là kỳ nghỉ xuân, mà còn là việc bị đình chỉ vô thời hạn giữa đại dịch.

Nguồn: CNN 10 Summer Special

The long night wore on amidst its dripping sound.

Đêm dài trôi qua giữa tiếng nhỏ giọt không ngừng.

Nguồn: Selected Modern Chinese Essays 1

I scattered my mother's ashes amidst the melting ice.

Tôi đã rải tro của mẹ tôi giữa băng tan.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) May 2016 Collection

Amidst all the controversy there's been speculation.

Giữa tất cả những tranh cãi, đã có những suy đoán.

Nguồn: CNN 10 Student English February 2019 Compilation

It could not possibly focus on creating more boxes amidst the chaos.

Nó không thể tập trung vào việc tạo ra nhiều hộp hơn giữa sự hỗn loạn.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

Tsaparang lay amidst a vast and arid desert.

Tsaparang nằm giữa một sa mạc rộng lớn và khô cằn.

Nguồn: Guge: The Disappeared Tibetan Dynasty

You're an intelligent creature of matter amidst a chaotic crowd of alien races.

Bạn là một sinh vật thông minh của vật chất giữa một đám đông hỗn loạn của các chủng tộc ngoài hành tinh.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

Amidst all the rubble, there is grief.

Giữa đống đổ nát, có nỗi đau.

Nguồn: CNN 10 Student English August 2021 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay