ananas

[Mỹ]/əˈnænæs/
[Anh]/ˌænəˈnɑːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dứa; quả dứa
Word Forms
số nhiềuananass

Cụm từ & Cách kết hợp

ananas pizza

pizza dứa

ananas chunks

miếng dứa

grilled ananas

dứa nướng

ananas smoothie

sinh tố dứa

ananas salad

salad dứa

fresh ananas

dứa tươi

canned ananas

dứa đóng hộp

ananas juice

nước ép dứa

roasted ananas

dứa nướng

Câu ví dụ

the smoothie was made with fresh ananas and mango.

sinh tố được làm với ananas và xoài tươi.

ananas is a delicious tropical fruit.

ananas là một loại trái cây nhiệt đới ngon tuyệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay