appease someone's anger
xoa dịu sự tức giận của ai đó
The government tried to appease the protesters by offering concessions.
Chính phủ đã cố gắng xoa dịu người biểu tình bằng cách đưa ra những nhượng bộ.
She tried to appease her angry boss by apologizing for the mistake.
Cô ấy đã cố gắng xoa dịu ông chủ nóng giận của mình bằng cách xin lỗi vì lỗi sai.
The manager offered a bonus to appease the disgruntled employees.
Người quản lý đã đưa ra một khoản thưởng để xoa dịu những nhân viên bất mãn.
He tried to appease his hunger by eating a snack.
Anh ấy đã cố gắng xoa dịu cơn đói của mình bằng cách ăn một bữa ăn nhẹ.
The company made changes to the work schedule to appease employee complaints.
Công ty đã thực hiện các thay đổi về lịch làm việc để xoa dịu các khiếu nại của nhân viên.
The parents tried to appease their crying baby by rocking him gently.
Bố mẹ đã cố gắng xoa dịu em bé khóc của họ bằng cách bế anh ta nhẹ nhàng.
The teacher offered extra credit to appease the students upset about the test results.
Giáo viên đã đưa ra điểm cộng thêm để xoa dịu những học sinh lo lắng về kết quả kiểm tra.
He tried to appease his guilt by making amends for his mistake.
Anh ấy đã cố gắng xoa dịu nỗi ân hận của mình bằng cách sửa chữa lỗi sai.
The company issued an apology to appease customers after a product recall.
Công ty đã đưa ra lời xin lỗi để xoa dịu khách hàng sau khi thu hồi sản phẩm.
She tried to appease her friend by listening attentively to her concerns.
Cô ấy đã cố gắng xoa dịu bạn mình bằng cách lắng nghe những lo lắng của cô ấy một cách chăm chú.
appease someone's anger
xoa dịu sự tức giận của ai đó
The government tried to appease the protesters by offering concessions.
Chính phủ đã cố gắng xoa dịu người biểu tình bằng cách đưa ra những nhượng bộ.
She tried to appease her angry boss by apologizing for the mistake.
Cô ấy đã cố gắng xoa dịu ông chủ nóng giận của mình bằng cách xin lỗi vì lỗi sai.
The manager offered a bonus to appease the disgruntled employees.
Người quản lý đã đưa ra một khoản thưởng để xoa dịu những nhân viên bất mãn.
He tried to appease his hunger by eating a snack.
Anh ấy đã cố gắng xoa dịu cơn đói của mình bằng cách ăn một bữa ăn nhẹ.
The company made changes to the work schedule to appease employee complaints.
Công ty đã thực hiện các thay đổi về lịch làm việc để xoa dịu các khiếu nại của nhân viên.
The parents tried to appease their crying baby by rocking him gently.
Bố mẹ đã cố gắng xoa dịu em bé khóc của họ bằng cách bế anh ta nhẹ nhàng.
The teacher offered extra credit to appease the students upset about the test results.
Giáo viên đã đưa ra điểm cộng thêm để xoa dịu những học sinh lo lắng về kết quả kiểm tra.
He tried to appease his guilt by making amends for his mistake.
Anh ấy đã cố gắng xoa dịu nỗi ân hận của mình bằng cách sửa chữa lỗi sai.
The company issued an apology to appease customers after a product recall.
Công ty đã đưa ra lời xin lỗi để xoa dịu khách hàng sau khi thu hồi sản phẩm.
She tried to appease her friend by listening attentively to her concerns.
Cô ấy đã cố gắng xoa dịu bạn mình bằng cách lắng nghe những lo lắng của cô ấy một cách chăm chú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay