| số nhiều | apprehensions |
apprehension about the future
sự lo lắng về tương lai
apprehension in her voice
sự lo lắng trong giọng nói của cô ấy
apprehension in the air
sự lo lắng trong không khí
apprehension turned to relief
sự lo lắng chuyển thành sự nhẹ nhõm
apprehension about the future
sự lo lắng về tương lai
apprehension in her voice
sự lo lắng trong giọng nói của cô ấy
apprehension in the air
sự lo lắng trong không khí
apprehension turned to relief
sự lo lắng chuyển thành sự nhẹ nhõm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay