arabic

[Mỹ]/'ærəbik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến người Ả Rập hoặc văn hóa
n. ngôn ngữ Semitic của người Ả Rập

Cụm từ & Cách kết hợp

Arabic language

ngôn ngữ Ả Rập

Arabic culture

Văn hóa Ả Rập

Arabic cuisine

Ẩm thực Ả Rập

Arabic music

Âm nhạc Ả Rập

Arabic alphabet

Bảng chữ cái tiếng Ả Rập

Arabic calligraphy

Thư pháp Ả Rập

Arabic literature

Văn học Ả Rập

arabic numerals

Chữ số Ả Rập

gum arabic

đào nha

arabic gum

Keo Ả Rập

arabic language

ngôn ngữ Ả Rập

arabic numerals

Chữ số Ả Rập

speak arabic

nói tiếng Ả Rập

learn arabic

học tiếng Ả Rập

arabic script

Chữ viết Ả Rập

arabic calligraphy

Thư pháp Ả Rập

arabic coffee

Cà phê Ả Rập

arabic food

Đồ ăn Ả Rập

arabic literature

Văn học Ả Rập

arabic music

Âm nhạc Ả Rập

Câu ví dụ

Arabic numerals are used worldwide for mathematical calculations.

Các chữ số Ả Rập được sử dụng trên toàn thế giới để thực hiện các phép tính toán học.

She is studying Arabic language and culture at university.

Cô ấy đang học ngôn ngữ và văn hóa Ả Rập tại trường đại học.

The Arabic alphabet has 28 letters.

Bảng chữ cái tiếng Ả Rập có 28 chữ cái.

He enjoys listening to Arabic music.

Anh ấy thích nghe nhạc Ả Rập.

She bought a beautiful Arabic carpet for her living room.

Cô ấy đã mua một tấm thảm Ả Rập đẹp cho phòng khách của mình.

Arabic cuisine is known for its flavorful spices and dishes.

Ẩm thực Ả Rập nổi tiếng với các loại gia vị và món ăn thơm ngon.

Learning Arabic calligraphy requires patience and precision.

Học thư pháp Ả Rập đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.

They enjoyed a traditional Arabic dance performance at the cultural festival.

Họ đã thưởng thức một buổi biểu diễn múa Ả Rập truyền thống tại lễ hội văn hóa.

Arabic literature has a rich history dating back centuries.

Văn học Ả Rập có một lịch sử phong phú kéo dài hàng thế kỷ.

The Arabic language is spoken by millions of people around the world.

Ngôn ngữ Ả Rập được nói bởi hàng triệu người trên thế giới.

arabic is a beautiful language.

tiếng Ả Rập là một ngôn ngữ đẹp.

i am learning arabic for my studies.

Tôi đang học tiếng Ả Rập cho việc học tập của mình.

many people speak arabic in the middle east.

Nhiều người nói tiếng Ả Rập ở Trung Đông.

arabic culture is rich and diverse.

Văn hóa Ả Rập phong phú và đa dạng.

she can read arabic fluently.

Cô ấy có thể đọc tiếng Ả Rập trôi chảy.

arabic music has a unique rhythm.

Nhạc Ả Rập có nhịp điệu độc đáo.

understanding arabic literature can be challenging.

Hiểu văn học Ả Rập có thể là một thử thách.

arabic calligraphy is an art form.

Thư pháp Ả Rập là một loại hình nghệ thuật.

there are many dialects of arabic.

Có rất nhiều phương ngữ tiếng Ả Rập.

arabic numerals are used worldwide.

Các chữ số Ả Rập được sử dụng trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay