arithmetical operations
các phép toán
arithmetical skills
kỹ năng tính toán
arithmetical average
trung bình số học
The centric stripline’s circumvolve can form the arithmetical progression of the element phase.
Vòng quấn của đường dẫn trung tâm có thể tạo thành chuỗi số học của pha linh kiện.
arithmetical operations
các phép toán
arithmetical skills
kỹ năng tính toán
arithmetical average
trung bình số học
The centric stripline’s circumvolve can form the arithmetical progression of the element phase.
Vòng quấn của đường dẫn trung tâm có thể tạo thành chuỗi số học của pha linh kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay