| số nhiều | atrocities |
commit an atrocity
phạm tội diệt chủng
atrocity against humanity
tội ác chống lại loài người
horrific atrocity
tội ác kinh hoàng
atrocity of war
tội ác chiến tranh
brutal atrocity
tội ác tàn bạo
The atrocity caused widespread indignation.
Sự tàn bạo đã gây ra sự phẫn nộ lan rộng.
atrocities in cheap red nylon.
những hành vi tàn bạo trong nylon màu đỏ rẻ tiền.
the worst atrocities the human heart could devise.
những hành vi tàn bạo khủng khiếp nhất mà trái tim con người có thể bày ra.
atrocities vaticinated by the antifascists. See also Synonyms at predict
những hành vi tàn bạo mà những người chống lại chủ nghĩa phát xít đã dự đoán trước. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại dự đoán
The militia had called a strike to protest against alleged atrocities by the police against local tribespeople.
Lực lượng dân quân đã kêu gọi đình công để phản đối những hành vi tàn bạo bị cáo buộc của cảnh sát đối với người dân bộ tộc địa phương.
atrocity of the crime
sự tàn bạo của tội ác
shocked by the atrocity
sốc bởi sự tàn bạo
atrocity of the massacre
sự tàn bạo của cuộc tàn sát
victims of the atrocity
những nạn nhân của sự tàn bạo
commit an atrocity
phạm tội diệt chủng
atrocity against humanity
tội ác chống lại loài người
horrific atrocity
tội ác kinh hoàng
atrocity of war
tội ác chiến tranh
brutal atrocity
tội ác tàn bạo
The atrocity caused widespread indignation.
Sự tàn bạo đã gây ra sự phẫn nộ lan rộng.
atrocities in cheap red nylon.
những hành vi tàn bạo trong nylon màu đỏ rẻ tiền.
the worst atrocities the human heart could devise.
những hành vi tàn bạo khủng khiếp nhất mà trái tim con người có thể bày ra.
atrocities vaticinated by the antifascists. See also Synonyms at predict
những hành vi tàn bạo mà những người chống lại chủ nghĩa phát xít đã dự đoán trước. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại dự đoán
The militia had called a strike to protest against alleged atrocities by the police against local tribespeople.
Lực lượng dân quân đã kêu gọi đình công để phản đối những hành vi tàn bạo bị cáo buộc của cảnh sát đối với người dân bộ tộc địa phương.
atrocity of the crime
sự tàn bạo của tội ác
shocked by the atrocity
sốc bởi sự tàn bạo
atrocity of the massacre
sự tàn bạo của cuộc tàn sát
victims of the atrocity
những nạn nhân của sự tàn bạo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay