attracts attention
thu hút sự chú ý
attracts customers
thu hút khách hàng
attracts investment
thu hút đầu tư
attracts tourists
thu hút khách du lịch
attracts talent
thu hút nhân tài
attracts criticism
thu hút sự chỉ trích
attracts controversy
thu hút sự tranh cãi
attracts followers
thu hút những người theo dõi
attracts bees
thu hút ong
the bright colors of the flowers attract bees.
những màu sắc tươi sáng của hoa thu hút ong.
the new restaurant attracts many customers.
nhà hàng mới thu hút nhiều khách hàng.
her charm attracts everyone's attention.
sự quyến rũ của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người.
the advertisement attracts potential buyers.
quảng cáo thu hút những người mua tiềm năng.
his talent attracts offers from various companies.
tài năng của anh ấy thu hút những lời đề nghị từ nhiều công ty khác nhau.
the music festival attracts thousands of fans.
lễ hội âm nhạc thu hút hàng ngàn người hâm mộ.
beautiful landscapes attract tourists to the area.
những cảnh quan tuyệt đẹp thu hút khách du lịch đến khu vực này.
the scent of food attracts hungry diners.
mùi thơm của đồ ăn thu hút những người ăn uống đói bụng.
her artwork attracts collectors from around the world.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thu hút những nhà sưu tập từ khắp nơi trên thế giới.
the glowing stars attract stargazers on clear nights.
những ngôi sao lấp lánh thu hút những người ngắm sao vào những đêm trời quang đãng.
attracts attention
thu hút sự chú ý
attracts customers
thu hút khách hàng
attracts investment
thu hút đầu tư
attracts tourists
thu hút khách du lịch
attracts talent
thu hút nhân tài
attracts criticism
thu hút sự chỉ trích
attracts controversy
thu hút sự tranh cãi
attracts followers
thu hút những người theo dõi
attracts bees
thu hút ong
the bright colors of the flowers attract bees.
những màu sắc tươi sáng của hoa thu hút ong.
the new restaurant attracts many customers.
nhà hàng mới thu hút nhiều khách hàng.
her charm attracts everyone's attention.
sự quyến rũ của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người.
the advertisement attracts potential buyers.
quảng cáo thu hút những người mua tiềm năng.
his talent attracts offers from various companies.
tài năng của anh ấy thu hút những lời đề nghị từ nhiều công ty khác nhau.
the music festival attracts thousands of fans.
lễ hội âm nhạc thu hút hàng ngàn người hâm mộ.
beautiful landscapes attract tourists to the area.
những cảnh quan tuyệt đẹp thu hút khách du lịch đến khu vực này.
the scent of food attracts hungry diners.
mùi thơm của đồ ăn thu hút những người ăn uống đói bụng.
her artwork attracts collectors from around the world.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thu hút những nhà sưu tập từ khắp nơi trên thế giới.
the glowing stars attract stargazers on clear nights.
những ngôi sao lấp lánh thu hút những người ngắm sao vào những đêm trời quang đãng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay