attracts

[Mỹ]/əˈtrækt/
[Anh]/əˈtrækt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thu hút sự chú ý hoặc sự quan tâm của ai đó; hấp dẫn ai đó; khiến ai đó thích một cái gì đó; làm cho ai đó phát triển cảm giác ngưỡng mộ hoặc yêu thích một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

attracts attention

thu hút sự chú ý

attracts customers

thu hút khách hàng

attracts investment

thu hút đầu tư

attracts tourists

thu hút khách du lịch

attracts talent

thu hút nhân tài

attracts criticism

thu hút sự chỉ trích

attracts controversy

thu hút sự tranh cãi

attracts followers

thu hút những người theo dõi

attracts bees

thu hút ong

Câu ví dụ

the bright colors of the flowers attract bees.

những màu sắc tươi sáng của hoa thu hút ong.

the new restaurant attracts many customers.

nhà hàng mới thu hút nhiều khách hàng.

her charm attracts everyone's attention.

sự quyến rũ của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người.

the advertisement attracts potential buyers.

quảng cáo thu hút những người mua tiềm năng.

his talent attracts offers from various companies.

tài năng của anh ấy thu hút những lời đề nghị từ nhiều công ty khác nhau.

the music festival attracts thousands of fans.

lễ hội âm nhạc thu hút hàng ngàn người hâm mộ.

beautiful landscapes attract tourists to the area.

những cảnh quan tuyệt đẹp thu hút khách du lịch đến khu vực này.

the scent of food attracts hungry diners.

mùi thơm của đồ ăn thu hút những người ăn uống đói bụng.

her artwork attracts collectors from around the world.

tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thu hút những nhà sưu tập từ khắp nơi trên thế giới.

the glowing stars attract stargazers on clear nights.

những ngôi sao lấp lánh thu hút những người ngắm sao vào những đêm trời quang đãng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay