audiobook

[Mỹ]/ˈɔːdiəʊˌbʊk/
[Anh]/ˈoʊdioʊˌbʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bản ghi âm của một cuốn sách được đọc to.; Một cuốn sách nói, đặc biệt là một tiểu thuyết.
Word Forms
số nhiềuaudiobooks

Cụm từ & Cách kết hợp

enjoy an audiobook

tận hưởng một cuốn sách nói

download an audiobook

tải xuống một cuốn sách nói

purchase an audiobook

mua một cuốn sách nói

audiobook narration

nghe đài sách nói

popular audiobooks

sách nói phổ biến

free audiobooks

sách nói miễn phí

audiobook recommendations

gợi ý sách nói

new audiobook release

phát hành sách nói mới

download audiobooks

tải sách nói

audiobook narrator

người đọc sách nói

enjoy audiobooks

tận hưởng sách nói

purchase audiobooks

mua sách nói

audiobook subscription

đăng ký sách nói

bestselling audiobooks

sách nói bán chạy nhất

Câu ví dụ

i love listening to an audiobook while driving.

Tôi thích nghe sách nói trong khi lái xe.

she downloaded an audiobook for her long flight.

Cô ấy đã tải xuống một cuốn sách nói cho chuyến bay dài của mình.

listening to an audiobook can improve your comprehension skills.

Nghe sách nói có thể cải thiện kỹ năng hiểu của bạn.

he prefers an audiobook over a traditional book.

Anh ấy thích sách nói hơn sách truyền thống.

an audiobook is a great way to multitask.

Sách nói là một cách tuyệt vời để làm nhiều việc cùng một lúc.

many people enjoy an audiobook during their workouts.

Nhiều người thích nghe sách nói trong khi tập luyện.

you can find an audiobook for almost any genre.

Bạn có thể tìm thấy sách nói cho hầu như bất kỳ thể loại nào.

she listens to an audiobook every night before bed.

Cô ấy nghe sách nói mỗi đêm trước khi đi ngủ.

he recommended an audiobook that he recently enjoyed.

Anh ấy giới thiệu một cuốn sách nói mà anh ấy gần đây đã thích.

using an audiobook can help you learn a new language.

Sử dụng sách nói có thể giúp bạn học một ngôn ngữ mới.

i enjoy listening to an audiobook during my commute.

Tôi thích nghe sách nói trong khi đi làm.

she prefers an audiobook over a physical book.

Cô ấy thích sách nói hơn sách vật lý.

listening to an audiobook helps me relax.

Nghe sách nói giúp tôi thư giãn.

he downloaded an audiobook for his road trip.

Anh ấy đã tải xuống một cuốn sách nói cho chuyến đi đường của mình.

you can find an audiobook version of that novel online.

Bạn có thể tìm thấy phiên bản sách nói của cuốn tiểu thuyết đó trực tuyến.

many people listen to an audiobook while exercising.

Nhiều người nghe sách nói trong khi tập thể dục.

an audiobook can be a great way to multitask.

Sách nói có thể là một cách tuyệt vời để làm nhiều việc cùng một lúc.

she finished the audiobook in just a few days.

Cô ấy đã hoàn thành cuốn sách nói chỉ trong vài ngày.

listening to an audiobook can improve your listening skills.

Nghe sách nói có thể cải thiện kỹ năng nghe của bạn.

he often recommends an audiobook to his friends.

Anh ấy thường xuyên giới thiệu sách nói cho bạn bè của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay