the availabilities of the products are listed on the website.
tình trạng còn hàng của các sản phẩm được liệt kê trên trang web.
please check the availabilities before making a reservation.
vui lòng kiểm tra tình trạng còn hàng trước khi đặt chỗ.
we need to confirm the availabilities of the meeting rooms.
chúng tôi cần xác nhận tình trạng còn trống của phòng họp.
her availabilities for the project are limited this month.
tình trạng có thể của cô ấy cho dự án bị hạn chế trong tháng này.
the availabilities of the staff will determine the schedule.
tình trạng có mặt của nhân viên sẽ quyết định lịch trình.
check the availabilities of flights before booking your trip.
kiểm tra tình trạng còn vé của các chuyến bay trước khi đặt vé cho chuyến đi của bạn.
can you provide me with the availabilities for next week?
bạn có thể cung cấp cho tôi thông tin về tình trạng còn hàng cho tuần tới không?
the availabilities of the equipment are crucial for the project.
tình trạng có sẵn của thiết bị rất quan trọng cho dự án.
we will notify you about the availabilities shortly.
chúng tôi sẽ thông báo cho bạn về tình trạng còn hàng sớm thôi.
understanding the availabilities of resources is essential for planning.
hiểu rõ về tình trạng có sẵn của nguồn lực là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch.
the availabilities of the products are listed on the website.
tình trạng còn hàng của các sản phẩm được liệt kê trên trang web.
please check the availabilities before making a reservation.
vui lòng kiểm tra tình trạng còn hàng trước khi đặt chỗ.
we need to confirm the availabilities of the meeting rooms.
chúng tôi cần xác nhận tình trạng còn trống của phòng họp.
her availabilities for the project are limited this month.
tình trạng có thể của cô ấy cho dự án bị hạn chế trong tháng này.
the availabilities of the staff will determine the schedule.
tình trạng có mặt của nhân viên sẽ quyết định lịch trình.
check the availabilities of flights before booking your trip.
kiểm tra tình trạng còn vé của các chuyến bay trước khi đặt vé cho chuyến đi của bạn.
can you provide me with the availabilities for next week?
bạn có thể cung cấp cho tôi thông tin về tình trạng còn hàng cho tuần tới không?
the availabilities of the equipment are crucial for the project.
tình trạng có sẵn của thiết bị rất quan trọng cho dự án.
we will notify you about the availabilities shortly.
chúng tôi sẽ thông báo cho bạn về tình trạng còn hàng sớm thôi.
understanding the availabilities of resources is essential for planning.
hiểu rõ về tình trạng có sẵn của nguồn lực là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay