ballads

[Mỹ]/ˈbælədz/
[Anh]/ˈbælədz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của ballad; bài hát kể chuyện, bài hát dân gian, đặc biệt là những bài hát kể một câu chuyện
v. sáng tác hoặc viết một ballad

Cụm từ & Cách kết hợp

sing ballads

hát các bản ballad

love ballads

các bản ballad tình yêu

folk ballads

các bản ballad dân gian

ballads of heroism

các bản ballad về chủ nghĩa anh hùng

ancient ballads

các bản ballad cổ

memorable ballads

các bản ballad đáng nhớ

classic ballads

các bản ballad cổ điển

Câu ví dụ

many folk ballads tell stories of love and loss.

Nhiều bản ballad dân gian kể về những câu chuyện tình yêu và mất mát.

she sang traditional ballads at the festival.

Cô ấy đã hát các bản ballad truyền thống tại lễ hội.

ballads often reflect the culture of a region.

Các bản ballad thường phản ánh văn hóa của một vùng.

he enjoys writing ballads about historical events.

Anh ấy thích viết các bản ballad về các sự kiện lịch sử.

ballads can evoke strong emotions in listeners.

Các bản ballad có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong người nghe.

many famous singers started their careers performing ballads.

Nhiều ca sĩ nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp bằng việc biểu diễn các bản ballad.

she has a collection of ballads from various cultures.

Cô ấy có một bộ sưu tập các bản ballad từ nhiều nền văn hóa khác nhau.

ballads are often passed down through generations.

Các bản ballad thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

he prefers ballads over upbeat pop songs.

Anh ấy thích các bản ballad hơn những bài hát pop sôi động.

writing ballads requires a good sense of rhythm.

Viết các bản ballad đòi hỏi một cảm nhận tốt về nhịp điệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay