barrel

[Mỹ]/ˈbærəl/
[Anh]/ˈbærəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. cho vào thùng
n. một cái chứa; ống của súng hoặc đại bác
vi. di chuyển nhanh chóng
Word Forms
thì quá khứbarrelled
ngôi thứ ba số ítbarrels
hiện tại phân từbarrelling
quá khứ phân từbarrelled
số nhiềubarrels

Cụm từ & Cách kết hợp

wooden barrel

thùng gỗ

barrel aging

ủ trong thùng

oil barrel

thùng dầu

barrel of laughs

trò đùa vui nhộn

barrel roll

xoay thùng

in the barrel

trong thùng

on the barrel

trên thùng

gun barrel

nòng súng

pump barrel

nòng bơm

core barrel

lõi thùng

barrel plating

mạ thùng

water barrel

thùng nước

pork barrel

chính sách ưu ái

barrel theory

thuyết thùng

machine barrel

nòng máy

over a barrel

ở vào thế khó

barrel distortion

biến dạng thùng

Câu ví dụ

a barrel of beer.

một thùng bia

a barrel of fun.

một thùng niềm vui

a barrel chest; barrel hips.

ngực hình thùng; hông nở

barrel over a speedway

lật qua đường đua

paid cash on the barrel for the car.

đã trả tiền mặt cho chiếc xe trên thùng

A barrel swells in the middle.

Một thùng phình ở giữa.

life is not exactly a barrel of laughs at the moment.

Cuộc sống lúc này không hẳn là một thùng cười.

The barrel would hold 100 litres.

Thùng chứa được 100 lít.

sighted along the barrel of the gun.

nhắm vào nòng súng.

They rolled the barrel along the road.

Họ lăn thùng theo đường.

The man rolled the barrel into the yard.

Người đàn ông lăn thùng vào sân.

they shot him and then barreled away in the truck.

Họ bắn anh ta rồi nhanh chóng lái xe tải chạy đi.

the place is owned lock, stock, and barrel by an oil company.

Nơi này thuộc về công ty dầu mỏ hoàn toàn.

barrels with a 1:24 inch twist.

các thùng với độ xoắn 1:24 inch.

a double barrel(l)ed gun

một khẩu súng hai nòng

Ví dụ thực tế

He was not a barrel of laughs.

Anh ấy không phải là người vui vẻ.

Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)

We've brought up eight barrels of ale from the cellar.

Chúng tôi đã mang lên tám thùng bia từ tầng hầm.

Nguồn: Game of Thrones (Season 1)

Check out the barrel they use for collecting grease.

Hãy xem thùng mà họ sử dụng để thu thập mỡ.

Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2

Either one is a barrel of fun.

Một trong hai đều rất thú vị.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

Literally scraping the barrel of this mayonnaise.

Thực sự là đang vét hết chỗ sốt mayonnaise này.

Nguồn: Gourmet Base

They've seen images of leaking green barrels.

Họ đã nhìn thấy hình ảnh những thùng xanh bị rò rỉ.

Nguồn: TED Talks (Video Edition) October 2022 Collection

It contains over 1 million barrels of oil.

Nó chứa hơn 1 triệu thùng dầu.

Nguồn: VOA Special August 2023 Collection

Our local market had big barrels of it.

Chợ địa phương của chúng tôi có nhiều thùng lớn của nó.

Nguồn: Grandpa and Grandma's grammar class

Oil is sold by the barrel, each barrel is equal to 42 gallons.

Dầu được bán theo thùng, mỗi thùng tương đương với 42 gallon.

Nguồn: CNN 10 Student English Compilation September 2019

Gabon produces about 200,000 barrels of oil a day.

Gabon sản xuất khoảng 200.000 thùng dầu mỗi ngày.

Nguồn: VOA Special September 2023 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay