barrelling ahead
tiến về phía trước với tốc độ cao
barrelling into trouble
vấp phải rắc rối
the car was barrelling down the highway at an incredible speed.
chiếc xe đang lao vun vút trên đường cao tốc với tốc độ đáng kinh ngạc.
she came barrelling into the room, excited about the news.
cô ấy lao vào phòng, rất phấn khích về tin tức.
the children were barrelling down the hill on their bikes.
các em nhỏ đang lao xuống đồi trên xe đạp của chúng.
he was barrelling through his homework to finish before dinner.
anh ấy đang làm bài tập nhanh để hoàn thành trước bữa tối.
the storm was barrelling towards the coast, causing alarm.
cơn bão đang lao tới bờ biển, gây ra sự hoảng loạn.
the team was barrelling towards the championship title.
đội đang lao về phía chức vô địch.
he was barrelling through the crowd to catch the train.
anh ấy đang chen chúc qua đám đông để bắt kịp chuyến tàu.
the dog came barrelling out of the house to greet us.
con chó lao ra khỏi nhà để chào chúng tôi.
she was barrelling through the book, eager to know the ending.
cô ấy đang đọc cuốn sách nhanh, háo hức muốn biết kết thúc.
the athlete was barrelling down the track, aiming for a personal best.
vận động viên đang lao xuống đường đua, hướng tới kỷ lục cá nhân.
barrelling ahead
tiến về phía trước với tốc độ cao
barrelling into trouble
vấp phải rắc rối
the car was barrelling down the highway at an incredible speed.
chiếc xe đang lao vun vút trên đường cao tốc với tốc độ đáng kinh ngạc.
she came barrelling into the room, excited about the news.
cô ấy lao vào phòng, rất phấn khích về tin tức.
the children were barrelling down the hill on their bikes.
các em nhỏ đang lao xuống đồi trên xe đạp của chúng.
he was barrelling through his homework to finish before dinner.
anh ấy đang làm bài tập nhanh để hoàn thành trước bữa tối.
the storm was barrelling towards the coast, causing alarm.
cơn bão đang lao tới bờ biển, gây ra sự hoảng loạn.
the team was barrelling towards the championship title.
đội đang lao về phía chức vô địch.
he was barrelling through the crowd to catch the train.
anh ấy đang chen chúc qua đám đông để bắt kịp chuyến tàu.
the dog came barrelling out of the house to greet us.
con chó lao ra khỏi nhà để chào chúng tôi.
she was barrelling through the book, eager to know the ending.
cô ấy đang đọc cuốn sách nhanh, háo hức muốn biết kết thúc.
the athlete was barrelling down the track, aiming for a personal best.
vận động viên đang lao xuống đường đua, hướng tới kỷ lục cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay