seek betterments
tìm kiếm những cải tiến
implement betterments
thực hiện những cải tiến
suggest betterments
đề xuất những cải tiến
further betterments
những cải tiến hơn nữa
making betterments
đang thực hiện những cải tiến
significant betterments
những cải tiến đáng kể
track betterments
theo dõi những cải tiến
review betterments
xem xét những cải tiến
plan betterments
lên kế hoạch cho những cải tiến
fund betterments
tài trợ cho những cải tiến
the company implemented several betterments to improve customer satisfaction.
công ty đã thực hiện nhiều cải tiến để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
we are constantly seeking betterments in our manufacturing process.
chúng tôi liên tục tìm kiếm những cải tiến trong quy trình sản xuất của mình.
the new software offers significant betterments over the previous version.
phần mềm mới cung cấp những cải tiến đáng kể so với phiên bản trước.
the project included several infrastructure betterments.
dự án bao gồm một số cải tiến cơ sở hạ tầng.
we appreciate your suggestions for potential betterments.
chúng tôi đánh giá cao những đề xuất của bạn về những cải tiến tiềm năng.
the team focused on identifying areas for betterments in the system.
nhóm tập trung vào việc xác định các lĩnh vực cần cải tiến trong hệ thống.
the report detailed the proposed betterments and their expected impact.
báo cáo chi tiết các cải tiến được đề xuất và tác động dự kiến của chúng.
the city council approved funding for various community betterments.
hội đồng thành phố đã phê duyệt nguồn tài trợ cho nhiều cải tiến cộng đồng.
the renovations included several aesthetic betterments to the building.
cải tạo bao gồm một số cải tiến thẩm mỹ cho tòa nhà.
the goal is to achieve continuous betterments in product quality.
mục tiêu là đạt được những cải tiến liên tục về chất lượng sản phẩm.
the consultant recommended several operational betterments for the business.
cố vấn đã đề xuất một số cải tiến hoạt động cho doanh nghiệp.
seek betterments
tìm kiếm những cải tiến
implement betterments
thực hiện những cải tiến
suggest betterments
đề xuất những cải tiến
further betterments
những cải tiến hơn nữa
making betterments
đang thực hiện những cải tiến
significant betterments
những cải tiến đáng kể
track betterments
theo dõi những cải tiến
review betterments
xem xét những cải tiến
plan betterments
lên kế hoạch cho những cải tiến
fund betterments
tài trợ cho những cải tiến
the company implemented several betterments to improve customer satisfaction.
công ty đã thực hiện nhiều cải tiến để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
we are constantly seeking betterments in our manufacturing process.
chúng tôi liên tục tìm kiếm những cải tiến trong quy trình sản xuất của mình.
the new software offers significant betterments over the previous version.
phần mềm mới cung cấp những cải tiến đáng kể so với phiên bản trước.
the project included several infrastructure betterments.
dự án bao gồm một số cải tiến cơ sở hạ tầng.
we appreciate your suggestions for potential betterments.
chúng tôi đánh giá cao những đề xuất của bạn về những cải tiến tiềm năng.
the team focused on identifying areas for betterments in the system.
nhóm tập trung vào việc xác định các lĩnh vực cần cải tiến trong hệ thống.
the report detailed the proposed betterments and their expected impact.
báo cáo chi tiết các cải tiến được đề xuất và tác động dự kiến của chúng.
the city council approved funding for various community betterments.
hội đồng thành phố đã phê duyệt nguồn tài trợ cho nhiều cải tiến cộng đồng.
the renovations included several aesthetic betterments to the building.
cải tạo bao gồm một số cải tiến thẩm mỹ cho tòa nhà.
the goal is to achieve continuous betterments in product quality.
mục tiêu là đạt được những cải tiến liên tục về chất lượng sản phẩm.
the consultant recommended several operational betterments for the business.
cố vấn đã đề xuất một số cải tiến hoạt động cho doanh nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay