bewitching smile
nụ cười quyến rũ
a bewitched look
ánh nhìn bị mê hoặc
bewitching performance
diễn xuất mê hoặc
bewitching fragrance
mùi hương quyến rũ
a bewitched audience
khán giả bị mê hoặc
bewitching melody
giai điệu quyến rũ
the bewitched forest
khu rừng bị mê hoặc
she was bewitched by the magician's tricks.
Cô ấy bị mê hoặc bởi những trò ảo thuật của nhà ảo thuật.
the beautiful landscape bewitched him instantly.
Phong cảnh tuyệt đẹp đã khiến anh ta bị mê hoặc ngay lập tức.
he felt bewitched by her enchanting voice.
Anh ấy cảm thấy bị mê hoặc bởi giọng nói quyến rũ của cô ấy.
the story bewitched the children around the campfire.
Câu chuyện đã mê hoặc lũ trẻ quanh đống lửa.
she was bewitched by the charm of the old town.
Cô ấy bị mê hoặc bởi nét quyến rũ của thị trấn cổ.
his performance bewitched the audience from start to finish.
Phần biểu diễn của anh ấy đã mê hoặc khán giả từ đầu đến cuối.
the novel bewitched readers with its vivid imagery.
Cuốn tiểu thuyết đã mê hoặc người đọc bằng hình ảnh sinh động của nó.
she felt bewitched by the aroma of freshly baked bread.
Cô ấy cảm thấy bị mê hoặc bởi mùi thơm của bánh mì mới nướng.
the music bewitched everyone at the concert.
Nhạc đã mê hoặc tất cả mọi người tại buổi hòa nhạc.
he was bewitched by the beauty of the night sky.
Anh ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của bầu trời đêm.
bewitching smile
nụ cười quyến rũ
a bewitched look
ánh nhìn bị mê hoặc
bewitching performance
diễn xuất mê hoặc
bewitching fragrance
mùi hương quyến rũ
a bewitched audience
khán giả bị mê hoặc
bewitching melody
giai điệu quyến rũ
the bewitched forest
khu rừng bị mê hoặc
she was bewitched by the magician's tricks.
Cô ấy bị mê hoặc bởi những trò ảo thuật của nhà ảo thuật.
the beautiful landscape bewitched him instantly.
Phong cảnh tuyệt đẹp đã khiến anh ta bị mê hoặc ngay lập tức.
he felt bewitched by her enchanting voice.
Anh ấy cảm thấy bị mê hoặc bởi giọng nói quyến rũ của cô ấy.
the story bewitched the children around the campfire.
Câu chuyện đã mê hoặc lũ trẻ quanh đống lửa.
she was bewitched by the charm of the old town.
Cô ấy bị mê hoặc bởi nét quyến rũ của thị trấn cổ.
his performance bewitched the audience from start to finish.
Phần biểu diễn của anh ấy đã mê hoặc khán giả từ đầu đến cuối.
the novel bewitched readers with its vivid imagery.
Cuốn tiểu thuyết đã mê hoặc người đọc bằng hình ảnh sinh động của nó.
she felt bewitched by the aroma of freshly baked bread.
Cô ấy cảm thấy bị mê hoặc bởi mùi thơm của bánh mì mới nướng.
the music bewitched everyone at the concert.
Nhạc đã mê hoặc tất cả mọi người tại buổi hòa nhạc.
he was bewitched by the beauty of the night sky.
Anh ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của bầu trời đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay