bidders compete fiercely
Người dự thầu cạnh tranh gay gắt
number of bidders
Số lượng người dự thầu
qualified bidders
Người dự thầu đủ điều kiện
leading bidders
Người dự thầu hàng đầu
winning bidders
Người dự thầu trúng thầu
bidders submit proposals
Người dự thầu nộp đề xuất
anonymous bidders
Người dự thầu ẩn danh
multiple bidders
Nhiều người dự thầu
bidders' interest
Sự quan tâm của người dự thầu
disqualified bidders
Người dự thầu bị loại
the bidders submitted their proposals before the deadline.
Các đối tượng dự thầu đã nộp các đề xuất của họ trước thời hạn.
only qualified bidders will be considered for the project.
Chỉ những đối tượng dự thầu đủ điều kiện mới được xem xét cho dự án.
the auction attracted many eager bidders.
Cuộc đấu giá đã thu hút nhiều đối tượng dự thầu nhiệt tình.
bidders must comply with the terms and conditions.
Các đối tượng dự thầu phải tuân thủ các điều khoản và điều kiện.
we received multiple bids from interested bidders.
Chúng tôi đã nhận được nhiều đề xuất từ những đối tượng dự thầu quan tâm.
the bidders competed fiercely for the contract.
Các đối tượng dự thầu đã cạnh tranh gay gắt để giành được hợp đồng.
successful bidders will be notified by email.
Những đối tượng dự thầu thành công sẽ được thông báo qua email.
all bidders are required to attend the pre-bid meeting.
Tất cả các đối tượng dự thầu đều phải tham dự cuộc họp trước khi dự thầu.
some bidders underestimated the project's complexity.
Một số đối tượng dự thầu đã đánh giá thấp sự phức tạp của dự án.
the bidders' qualifications were thoroughly evaluated.
Năng lực của các đối tượng dự thầu đã được đánh giá kỹ lưỡng.
bidders compete fiercely
Người dự thầu cạnh tranh gay gắt
number of bidders
Số lượng người dự thầu
qualified bidders
Người dự thầu đủ điều kiện
leading bidders
Người dự thầu hàng đầu
winning bidders
Người dự thầu trúng thầu
bidders submit proposals
Người dự thầu nộp đề xuất
anonymous bidders
Người dự thầu ẩn danh
multiple bidders
Nhiều người dự thầu
bidders' interest
Sự quan tâm của người dự thầu
disqualified bidders
Người dự thầu bị loại
the bidders submitted their proposals before the deadline.
Các đối tượng dự thầu đã nộp các đề xuất của họ trước thời hạn.
only qualified bidders will be considered for the project.
Chỉ những đối tượng dự thầu đủ điều kiện mới được xem xét cho dự án.
the auction attracted many eager bidders.
Cuộc đấu giá đã thu hút nhiều đối tượng dự thầu nhiệt tình.
bidders must comply with the terms and conditions.
Các đối tượng dự thầu phải tuân thủ các điều khoản và điều kiện.
we received multiple bids from interested bidders.
Chúng tôi đã nhận được nhiều đề xuất từ những đối tượng dự thầu quan tâm.
the bidders competed fiercely for the contract.
Các đối tượng dự thầu đã cạnh tranh gay gắt để giành được hợp đồng.
successful bidders will be notified by email.
Những đối tượng dự thầu thành công sẽ được thông báo qua email.
all bidders are required to attend the pre-bid meeting.
Tất cả các đối tượng dự thầu đều phải tham dự cuộc họp trước khi dự thầu.
some bidders underestimated the project's complexity.
Một số đối tượng dự thầu đã đánh giá thấp sự phức tạp của dự án.
the bidders' qualifications were thoroughly evaluated.
Năng lực của các đối tượng dự thầu đã được đánh giá kỹ lưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay