| số nhiều | blanknesses |
As one of the aesthetics strategies,the blankness and ambiquity are represented in three aspects: lansign,a.
Là một trong những chiến lược thẩm mỹ, sự trống trải và mơ hồ được thể hiện ở ba khía cạnh: lansign, a.
She stared into the blankness of the white wall.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào khoảng trống của bức tường trắng.
The artist captured the feeling of blankness in his minimalist painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được cảm giác trống trải trong bức tranh tối giản của mình.
His mind was filled with a sense of blankness after the traumatic event.
Tâm trí anh tràn ngập cảm giác trống rỗng sau sự kiện chấn thương.
The endless desert stretched out in a vast expanse of blankness.
Sa mạc bao la trải dài trong một vùng rộng lớn của sự trống trải.
The sudden loss left her in a state of emotional blankness.
Sự mất mát đột ngột khiến cô rơi vào trạng thái trống rỗng về mặt cảm xúc.
The bookshelf stood in stark contrast against the blankness of the white wall.
Tủ sách nổi bật tương phản với khoảng trống của bức tường trắng.
His expression was one of complete blankness as he listened to the news.
Biểu cảm của anh là hoàn toàn trống trải khi anh nghe tin tức.
The fog enveloped the landscape in a shroud of blankness.
Sương mù bao phủ cảnh quan trong một tấm màn trống trải.
She tried to fill the blankness in her life with new experiences and adventures.
Cô ấy cố gắng lấp đầy khoảng trống trong cuộc sống của mình bằng những trải nghiệm và cuộc phiêu lưu mới.
The silence in the room was filled with a heavy sense of blankness.
Sự im lặng trong phòng tràn ngập một cảm giác trống trải nặng nề.
As one of the aesthetics strategies,the blankness and ambiquity are represented in three aspects: lansign,a.
Là một trong những chiến lược thẩm mỹ, sự trống trải và mơ hồ được thể hiện ở ba khía cạnh: lansign, a.
She stared into the blankness of the white wall.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào khoảng trống của bức tường trắng.
The artist captured the feeling of blankness in his minimalist painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được cảm giác trống trải trong bức tranh tối giản của mình.
His mind was filled with a sense of blankness after the traumatic event.
Tâm trí anh tràn ngập cảm giác trống rỗng sau sự kiện chấn thương.
The endless desert stretched out in a vast expanse of blankness.
Sa mạc bao la trải dài trong một vùng rộng lớn của sự trống trải.
The sudden loss left her in a state of emotional blankness.
Sự mất mát đột ngột khiến cô rơi vào trạng thái trống rỗng về mặt cảm xúc.
The bookshelf stood in stark contrast against the blankness of the white wall.
Tủ sách nổi bật tương phản với khoảng trống của bức tường trắng.
His expression was one of complete blankness as he listened to the news.
Biểu cảm của anh là hoàn toàn trống trải khi anh nghe tin tức.
The fog enveloped the landscape in a shroud of blankness.
Sương mù bao phủ cảnh quan trong một tấm màn trống trải.
She tried to fill the blankness in her life with new experiences and adventures.
Cô ấy cố gắng lấp đầy khoảng trống trong cuộc sống của mình bằng những trải nghiệm và cuộc phiêu lưu mới.
The silence in the room was filled with a heavy sense of blankness.
Sự im lặng trong phòng tràn ngập một cảm giác trống trải nặng nề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay