Many students now anathematise “Bologna” as a capitalist plot.
Nhiều sinh viên hiện nay nguyền rủa “Bologna” như một âm mưu của chủ nghĩa tư bản.
She thought his excuse was pure bologna.
Cô ấy nghĩ lời giải thích của anh ấy hoàn toàn là vô nghĩa.
Don't feed me bologna, tell me the truth!
Đừng lừa tôi, hãy nói sự thật!
He's full of bologna, don't believe a word he says.
Anh ta toàn là lừa, đừng tin một lời anh ta nói.
The politician's speech was filled with bologna.
Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập những lời lẽ vô nghĩa.
I can't stand listening to his bologna anymore!
Tôi không thể chịu đựng được những lời lẽ vô nghĩa của anh ta nữa!
She dismissed his argument as bologna.
Cô ấy bác bỏ lập luận của anh ấy là vô nghĩa.
His excuse for being late was total bologna.
Lời giải thích của anh ấy về việc đến muộn hoàn toàn là vô nghĩa.
I refuse to listen to any more of his bologna.
Tôi không muốn nghe thêm bất kỳ lời lẽ vô nghĩa nào của anh ta.
The salesman's claims were just a bunch of bologna.
Những lời quảng cáo của người bán hàng chỉ là một đống lừa thôi.
Stop feeding us bologna and tell us the truth!
Đừng lừa chúng tôi nữa và nói cho chúng tôi sự thật!
Many students now anathematise “Bologna” as a capitalist plot.
Nhiều sinh viên hiện nay nguyền rủa “Bologna” như một âm mưu của chủ nghĩa tư bản.
She thought his excuse was pure bologna.
Cô ấy nghĩ lời giải thích của anh ấy hoàn toàn là vô nghĩa.
Don't feed me bologna, tell me the truth!
Đừng lừa tôi, hãy nói sự thật!
He's full of bologna, don't believe a word he says.
Anh ta toàn là lừa, đừng tin một lời anh ta nói.
The politician's speech was filled with bologna.
Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập những lời lẽ vô nghĩa.
I can't stand listening to his bologna anymore!
Tôi không thể chịu đựng được những lời lẽ vô nghĩa của anh ta nữa!
She dismissed his argument as bologna.
Cô ấy bác bỏ lập luận của anh ấy là vô nghĩa.
His excuse for being late was total bologna.
Lời giải thích của anh ấy về việc đến muộn hoàn toàn là vô nghĩa.
I refuse to listen to any more of his bologna.
Tôi không muốn nghe thêm bất kỳ lời lẽ vô nghĩa nào của anh ta.
The salesman's claims were just a bunch of bologna.
Những lời quảng cáo của người bán hàng chỉ là một đống lừa thôi.
Stop feeding us bologna and tell us the truth!
Đừng lừa chúng tôi nữa và nói cho chúng tôi sự thật!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay