bombarding

[Mỹ]/[ˈbɒmˌbɑːdɪŋ]/
[Anh]/[ˈbɑːmˌbɑːrdɪŋ]/

Dịch

v. (present participle of bombard) Tấn công bằng bom; chịu sự ném bom, pháo kích liên tục; vây vây bằng câu hỏi, yêu cầu hoặc thông tin.
adj. Đặc trưng bởi hoặc chịu sự ném bom.

Cụm từ & Cách kết hợp

bombarding with questions

tấn công bằng những câu hỏi

bombarding me

tấn công tôi

bombarding senses

tấn công các giác quan

bombarding data

tấn công dữ liệu

bombarding emails

tấn công bằng email

bombarding market

tấn công thị trường

bombarding information

tấn công thông tin

bombarding noise

tấn công tiếng ồn

bombarding requests

tấn công các yêu cầu

bombarding constantly

tấn công liên tục

Câu ví dụ

the enemy was bombarding our position with artillery fire.

kẻ thù đang pháo kích vị trí của chúng tôi.

we spent the afternoon bombarding each other with questions.

chúng tôi đã dành cả buổi chiều bombard nhau bằng những câu hỏi.

the constant stream of emails was bombarding me with information.

luồng email liên tục bombard tôi với thông tin.

the city was bombarding the pirates with naval gunfire.

thành phố đang bombard những tên cướp biển bằng hỏa lực hải quân.

he was bombarding the audience with facts and figures.

anh ấy đang bombard khán giả bằng những sự kiện và con số.

the ad campaign was bombarding consumers with catchy slogans.

chiến dịch quảng cáo đang bombard người tiêu dùng bằng những khẩu hiệu bắt tai.

the team was bombarding the goal with shots throughout the game.

đội bóng đang bombard khung thành bằng những cú sút trong suốt trận đấu.

the internet trolls were bombarding him with hateful comments.

những kẻ troll trên internet đang bombard anh ấy bằng những bình luận thù hận.

the scientists were bombarding the sample with high-energy particles.

các nhà khoa học đang bombard mẫu vật bằng các hạt năng lượng cao.

the critics were bombarding the film with praise and criticism.

các nhà phê bình đang bombard bộ phim bằng lời khen và chỉ trích.

the sales team was bombarding potential clients with offers.

đội ngũ bán hàng đang bombard những khách hàng tiềm năng bằng những ưu đãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay