bosun

[Mỹ]/'bəʊsən/
[Anh]/'bosn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuyền trưởng
Word Forms
số nhiềubosuns

Câu ví dụ

The bosun is responsible for overseeing the maintenance of the ship's deck.

Thuyền trưởng chịu trách nhiệm giám sát việc bảo trì boong tàu.

The bosun's whistle signaled the crew to prepare for docking.

Tiếng còi của thuyền trưởng báo hiệu cho thủy thủ đoàn chuẩn bị neo đậu.

The bosun inspected the rigging to ensure it was secure.

Thuyền trưởng kiểm tra dây cáp để đảm bảo chúng an toàn.

The bosun's mate assisted in hoisting the sails.

Phó thuyền trưởng hỗ trợ việc nâng buồm.

The bosun's duties include supervising the deck crew.

Nhiệm vụ của thuyền trưởng bao gồm giám sát thủy thủ đoàn trên boong.

The bosun's locker contains tools and equipment for deck maintenance.

Tủ đựng đồ của thuyền trưởng chứa dụng cụ và thiết bị để bảo trì boong.

The bosun's call echoed through the ship, signaling the end of the workday.

Tiếng gọi của thuyền trưởng vang vọng khắp tàu, báo hiệu kết thúc ngày làm việc.

The bosun's pipe could be heard across the deck, directing the crew's movements.

Tiếng thổi của thuyền trưởng có thể được nghe thấy khắp boong, hướng dẫn các hành động của thủy thủ đoàn.

The bosun's chair was used for inspecting the ship's hull below the waterline.

Ghế của thuyền trưởng được sử dụng để kiểm tra thân tàu dưới đường nước.

The bosun's role is crucial for maintaining order and safety on board the ship.

Vai trò của thuyền trưởng rất quan trọng để duy trì trật tự và an toàn trên tàu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay