| số nhiều | boxerss |
boxers shorts
quần đùi
good boxers
võ sĩ giỏi
boxers fighting
võ sĩ thi đấu
watch boxers
xem võ sĩ
young boxers
võ sĩ trẻ
become boxers
trở thành võ sĩ
elite boxers
võ sĩ ưu tú
boxers train
võ sĩ tập luyện
famous boxers
võ sĩ nổi tiếng
he wore old, faded boxers to bed.
Anh ta mặc quần đùi ngủ cũ, bạc màu.
the team practiced their footwork in their boxers.
Đội đã tập luyện các kỹ năng di chuyển của họ trong quần đùi.
she packed a pair of boxers for the trip.
Cô ấy đã chuẩn bị một chiếc quần đùi cho chuyến đi.
he bought new boxers at the department store.
Anh ấy đã mua quần đùi mới tại cửa hàng bách hóa.
the boxers were too tight and uncomfortable.
Những chiếc quần đùi quá chật và không thoải mái.
he preferred loose-fitting boxers for lounging around.
Anh ấy thích quần đùi rộng rãi để nằm thư giãn.
the laundry basket was full of dirty boxers.
Giỏ quần áo đầy những chiếc quần đùi bẩn.
he always matched his boxers with his socks.
Anh ấy luôn phối quần đùi với tất của mình.
the boxers were made of soft, breathable cotton.
Những chiếc quần đùi được làm từ cotton mềm mại, thoáng khí.
he threw his old boxers away last week.
Anh ấy đã vứt bỏ những chiếc quần đùi cũ của mình vào tuần trước.
the boxers had a silly cartoon print on them.
Những chiếc quần đùi có hình in hoạt hình ngốc nghếch trên đó.
boxers shorts
quần đùi
good boxers
võ sĩ giỏi
boxers fighting
võ sĩ thi đấu
watch boxers
xem võ sĩ
young boxers
võ sĩ trẻ
become boxers
trở thành võ sĩ
elite boxers
võ sĩ ưu tú
boxers train
võ sĩ tập luyện
famous boxers
võ sĩ nổi tiếng
he wore old, faded boxers to bed.
Anh ta mặc quần đùi ngủ cũ, bạc màu.
the team practiced their footwork in their boxers.
Đội đã tập luyện các kỹ năng di chuyển của họ trong quần đùi.
she packed a pair of boxers for the trip.
Cô ấy đã chuẩn bị một chiếc quần đùi cho chuyến đi.
he bought new boxers at the department store.
Anh ấy đã mua quần đùi mới tại cửa hàng bách hóa.
the boxers were too tight and uncomfortable.
Những chiếc quần đùi quá chật và không thoải mái.
he preferred loose-fitting boxers for lounging around.
Anh ấy thích quần đùi rộng rãi để nằm thư giãn.
the laundry basket was full of dirty boxers.
Giỏ quần áo đầy những chiếc quần đùi bẩn.
he always matched his boxers with his socks.
Anh ấy luôn phối quần đùi với tất của mình.
the boxers were made of soft, breathable cotton.
Những chiếc quần đùi được làm từ cotton mềm mại, thoáng khí.
he threw his old boxers away last week.
Anh ấy đã vứt bỏ những chiếc quần đùi cũ của mình vào tuần trước.
the boxers had a silly cartoon print on them.
Những chiếc quần đùi có hình in hoạt hình ngốc nghếch trên đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay