| số nhiều | brooms |
new broom
chổi mới
broom corn millet
ngô quét
She swept the floor with a broom.
Cô ấy quét sàn nhà bằng một cây chổi.
He grabbed a broom to clean up the mess.
Anh ta cầm một cây chổi để dọn dẹp đống lộn xộn.
The witch flew on a broomstick.
Nữ phù thủy bay trên một chiếc chổi.
I need to buy a new broom for the house.
Tôi cần mua một cây chổi mới cho nhà.
The janitor used a broom to sweep the hallway.
Người quản lý sử dụng một cây chổi để quét hành lang.
She found a spider under the broom.
Cô ấy tìm thấy một con nhện dưới cây chổi.
The broom fell and made a loud noise.
Cây chổi rơi xuống và tạo ra một tiếng động lớn.
He leaned the broom against the wall.
Anh ta tựa cây chổi vào tường.
She used the broom to sweep away the fallen leaves.
Cô ấy dùng cây chổi để quét đi những chiếc lá rụng.
The broom handle broke while sweeping.
Tay cầm của cây chổi bị gãy khi đang quét.
new broom
chổi mới
broom corn millet
ngô quét
She swept the floor with a broom.
Cô ấy quét sàn nhà bằng một cây chổi.
He grabbed a broom to clean up the mess.
Anh ta cầm một cây chổi để dọn dẹp đống lộn xộn.
The witch flew on a broomstick.
Nữ phù thủy bay trên một chiếc chổi.
I need to buy a new broom for the house.
Tôi cần mua một cây chổi mới cho nhà.
The janitor used a broom to sweep the hallway.
Người quản lý sử dụng một cây chổi để quét hành lang.
She found a spider under the broom.
Cô ấy tìm thấy một con nhện dưới cây chổi.
The broom fell and made a loud noise.
Cây chổi rơi xuống và tạo ra một tiếng động lớn.
He leaned the broom against the wall.
Anh ta tựa cây chổi vào tường.
She used the broom to sweep away the fallen leaves.
Cô ấy dùng cây chổi để quét đi những chiếc lá rụng.
The broom handle broke while sweeping.
Tay cầm của cây chổi bị gãy khi đang quét.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay