| số nhiều | bulkinesses |
bulkiness issue
vấn đề về độ cồng kềnh
bulkiness factor
yếu tố về độ cồng kềnh
bulkiness reduction
giảm độ cồng kềnh
bulkiness challenge
thách thức về độ cồng kềnh
bulkiness concern
quan ngại về độ cồng kềnh
bulkiness limit
giới hạn về độ cồng kềnh
bulkiness problem
vấn đề về độ cồng kềnh
bulkiness design
thiết kế để giảm độ cồng kềnh
bulkiness measurement
đo độ cồng kềnh
bulkiness assessment
đánh giá độ cồng kềnh
the bulkiness of the package made it difficult to carry.
kích thước cồng kềnh của gói hàng khiến việc mang vác trở nên khó khăn.
she struggled with the bulkiness of her winter coat.
Cô ấy gặp khó khăn với sự cồng kềnh của chiếc áo khoác mùa đông của mình.
the bulkiness of the furniture made it hard to rearrange the room.
Sự cồng kềnh của đồ nội thất khiến việc sắp xếp lại căn phòng trở nên khó khăn.
despite its bulkiness, the device was surprisingly easy to use.
Bất chấp sự cồng kềnh của nó, thiết bị lại đáng ngạc nhiên là dễ sử dụng.
he didn't mind the bulkiness of the backpack during the hike.
Anh ấy không phiền về sự cồng kềnh của chiếc ba lô trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
the bulkiness of the old television made it hard to fit in the new setup.
Sự cồng kềnh của chiếc TV cũ khiến việc lắp đặt vào thiết lập mới trở nên khó khăn.
her bulkiness was a result of her muscle gain from working out.
Sự vóc dáng đầy đặn của cô là kết quả của việc tăng cơ từ tập luyện.
many people dislike the bulkiness of traditional laptops.
Nhiều người không thích sự cồng kềnh của máy tính xách tay truyền thống.
the bulkiness of the equipment required a larger storage space.
Sự cồng kềnh của thiết bị đòi hỏi một không gian lưu trữ lớn hơn.
she found the bulkiness of the book to be quite intimidating.
Cô thấy sự cồng kềnh của cuốn sách khá đáng sợ.
bulkiness issue
vấn đề về độ cồng kềnh
bulkiness factor
yếu tố về độ cồng kềnh
bulkiness reduction
giảm độ cồng kềnh
bulkiness challenge
thách thức về độ cồng kềnh
bulkiness concern
quan ngại về độ cồng kềnh
bulkiness limit
giới hạn về độ cồng kềnh
bulkiness problem
vấn đề về độ cồng kềnh
bulkiness design
thiết kế để giảm độ cồng kềnh
bulkiness measurement
đo độ cồng kềnh
bulkiness assessment
đánh giá độ cồng kềnh
the bulkiness of the package made it difficult to carry.
kích thước cồng kềnh của gói hàng khiến việc mang vác trở nên khó khăn.
she struggled with the bulkiness of her winter coat.
Cô ấy gặp khó khăn với sự cồng kềnh của chiếc áo khoác mùa đông của mình.
the bulkiness of the furniture made it hard to rearrange the room.
Sự cồng kềnh của đồ nội thất khiến việc sắp xếp lại căn phòng trở nên khó khăn.
despite its bulkiness, the device was surprisingly easy to use.
Bất chấp sự cồng kềnh của nó, thiết bị lại đáng ngạc nhiên là dễ sử dụng.
he didn't mind the bulkiness of the backpack during the hike.
Anh ấy không phiền về sự cồng kềnh của chiếc ba lô trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
the bulkiness of the old television made it hard to fit in the new setup.
Sự cồng kềnh của chiếc TV cũ khiến việc lắp đặt vào thiết lập mới trở nên khó khăn.
her bulkiness was a result of her muscle gain from working out.
Sự vóc dáng đầy đặn của cô là kết quả của việc tăng cơ từ tập luyện.
many people dislike the bulkiness of traditional laptops.
Nhiều người không thích sự cồng kềnh của máy tính xách tay truyền thống.
the bulkiness of the equipment required a larger storage space.
Sự cồng kềnh của thiết bị đòi hỏi một không gian lưu trữ lớn hơn.
she found the bulkiness of the book to be quite intimidating.
Cô thấy sự cồng kềnh của cuốn sách khá đáng sợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay