bumpier road
đường gồ ghề hơn
bumpier ride
chuyến đi gồ ghề hơn
bumpier journey
hành trình gồ ghề hơn
bumpier path
đường đi gồ ghề hơn
bumpier surface
bề mặt gồ ghề hơn
bumpier experience
trải nghiệm gồ ghề hơn
bumpier conditions
điều kiện gồ ghề hơn
bumpier skies
bầu trời gồ ghề hơn
bumpier flight
chuyến bay gồ ghề hơn
bumpier future
tương lai gồ ghề hơn
the road became bumpier as we traveled further into the mountains.
con đường trở nên gập ghề hơn khi chúng tôi đi sâu hơn vào núi.
her journey through life has been bumpier than most.
hành trình cuộc đời của cô ấy còn nhiều chông gai hơn so với hầu hết mọi người.
expect the ride to be bumpier during the storm.
hãy dự đoán chuyến đi sẽ trở nên gập ghề hơn trong cơn bão.
the negotiations became bumpier as the deadline approached.
các cuộc đàm phán trở nên khó khăn hơn khi thời hạn đến gần.
life can be bumpier when you're pursuing your dreams.
cuộc sống có thể gặp nhiều chông gai hơn khi bạn đang theo đuổi ước mơ của mình.
the ride was bumpier than i had anticipated.
chuyến đi còn gập ghề hơn tôi dự đoán.
his career has had its bumpier moments.
sự nghiệp của anh ấy đã có những thời điểm khó khăn.
the path ahead looks bumpier, so be prepared.
con đường phía trước có vẻ gập ghề hơn, vì vậy hãy chuẩn bị sẵn sàng.
our relationship has been bumpier than i expected.
mối quan hệ của chúng tôi còn nhiều chông gai hơn tôi mong đợi.
traveling in winter can make the journey bumpier.
đi lại vào mùa đông có thể khiến hành trình trở nên gập ghề hơn.
bumpier road
đường gồ ghề hơn
bumpier ride
chuyến đi gồ ghề hơn
bumpier journey
hành trình gồ ghề hơn
bumpier path
đường đi gồ ghề hơn
bumpier surface
bề mặt gồ ghề hơn
bumpier experience
trải nghiệm gồ ghề hơn
bumpier conditions
điều kiện gồ ghề hơn
bumpier skies
bầu trời gồ ghề hơn
bumpier flight
chuyến bay gồ ghề hơn
bumpier future
tương lai gồ ghề hơn
the road became bumpier as we traveled further into the mountains.
con đường trở nên gập ghề hơn khi chúng tôi đi sâu hơn vào núi.
her journey through life has been bumpier than most.
hành trình cuộc đời của cô ấy còn nhiều chông gai hơn so với hầu hết mọi người.
expect the ride to be bumpier during the storm.
hãy dự đoán chuyến đi sẽ trở nên gập ghề hơn trong cơn bão.
the negotiations became bumpier as the deadline approached.
các cuộc đàm phán trở nên khó khăn hơn khi thời hạn đến gần.
life can be bumpier when you're pursuing your dreams.
cuộc sống có thể gặp nhiều chông gai hơn khi bạn đang theo đuổi ước mơ của mình.
the ride was bumpier than i had anticipated.
chuyến đi còn gập ghề hơn tôi dự đoán.
his career has had its bumpier moments.
sự nghiệp của anh ấy đã có những thời điểm khó khăn.
the path ahead looks bumpier, so be prepared.
con đường phía trước có vẻ gập ghề hơn, vì vậy hãy chuẩn bị sẵn sàng.
our relationship has been bumpier than i expected.
mối quan hệ của chúng tôi còn nhiều chông gai hơn tôi mong đợi.
traveling in winter can make the journey bumpier.
đi lại vào mùa đông có thể khiến hành trình trở nên gập ghề hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay