bird cages
chuồng chim
animal cages
chuồng động vật
cages for pets
chuồng cho thú cưng
cages of steel
chuồng bằng thép
cages in zoos
chuồng trong vườn thú
metal cages
chuồng kim loại
cages for birds
chuồng cho chim
cages for animals
chuồng cho động vật
cages of light
chuồng ánh sáng
cages of sorrow
chuồng đau thương
many birds are kept in cages.
nhiều chim được nuôi trong lồng.
he built cages for his pet rabbits.
anh ấy đã xây lồng cho những chú thỏ cưng của mình.
the zoo has large cages for wild animals.
vườn thú có những chiếc lồng lớn cho động vật hoang dã.
she decorates her bird cages beautifully.
cô ấy trang trí lồng chim của mình một cách đẹp đẽ.
they sell cages at the pet store.
họ bán lồng tại cửa hàng thú cưng.
he felt sorry for the animals in cages.
anh ấy cảm thấy thương cảm cho những con vật trong lồng.
birds often feel stressed in small cages.
chim thường cảm thấy căng thẳng trong những chiếc lồng nhỏ.
she released the birds from their cages.
cô ấy thả những con chim ra khỏi lồng của chúng.
the artist painted a mural of cages.
nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường về lồng.
they discussed the ethics of keeping animals in cages.
họ thảo luận về đạo đức của việc nuôi động vật trong lồng.
bird cages
chuồng chim
animal cages
chuồng động vật
cages for pets
chuồng cho thú cưng
cages of steel
chuồng bằng thép
cages in zoos
chuồng trong vườn thú
metal cages
chuồng kim loại
cages for birds
chuồng cho chim
cages for animals
chuồng cho động vật
cages of light
chuồng ánh sáng
cages of sorrow
chuồng đau thương
many birds are kept in cages.
nhiều chim được nuôi trong lồng.
he built cages for his pet rabbits.
anh ấy đã xây lồng cho những chú thỏ cưng của mình.
the zoo has large cages for wild animals.
vườn thú có những chiếc lồng lớn cho động vật hoang dã.
she decorates her bird cages beautifully.
cô ấy trang trí lồng chim của mình một cách đẹp đẽ.
they sell cages at the pet store.
họ bán lồng tại cửa hàng thú cưng.
he felt sorry for the animals in cages.
anh ấy cảm thấy thương cảm cho những con vật trong lồng.
birds often feel stressed in small cages.
chim thường cảm thấy căng thẳng trong những chiếc lồng nhỏ.
she released the birds from their cages.
cô ấy thả những con chim ra khỏi lồng của chúng.
the artist painted a mural of cages.
nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường về lồng.
they discussed the ethics of keeping animals in cages.
họ thảo luận về đạo đức của việc nuôi động vật trong lồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay