| số nhiều | candors |
brutal candor
sự thẳng thắn tàn nhẫn
candor is key
sự thẳng thắn là chìa khóa
candor and honesty
sự thẳng thắn và trung thực
candor in feedback
sự thẳng thắn trong phản hồi
candor over tact
sự thẳng thắn hơn là khéo léo
embrace candor
thực hiện sự thẳng thắn
candor breeds trust
sự thẳng thắn tạo dựng niềm tin
value candor
coi trọng sự thẳng thắn
candor in communication
sự thẳng thắn trong giao tiếp
practice candor
thực hành sự thẳng thắn
her candor during the meeting impressed everyone.
Sự thẳng thắn của cô ấy trong cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người.
he spoke with such candor that it caught me off guard.
Anh ấy nói với sự thẳng thắn đến mức khiến tôi bất ngờ.
in a relationship, candor is essential for trust.
Trong một mối quan hệ, sự thẳng thắn là điều cần thiết cho sự tin tưởng.
her candor about her mistakes was refreshing.
Sự thẳng thắn của cô ấy về những sai lầm của mình thật tươi mới.
we appreciated his candor during the discussion.
Chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy trong suốt cuộc thảo luận.
he had the candor to admit he was wrong.
Anh ấy đã đủ thẳng thắn để thừa nhận là anh ấy đã sai.
candor can sometimes lead to uncomfortable conversations.
Đôi khi, sự thẳng thắn có thể dẫn đến những cuộc trò chuyện khó chịu.
her candor about her feelings made it easier for us to connect.
Sự thẳng thắn của cô ấy về cảm xúc của mình khiến chúng ta dễ dàng kết nối hơn.
candor is a quality i admire in leaders.
Sự thẳng thắn là một phẩm chất mà tôi ngưỡng mộ ở các nhà lãnh đạo.
we need more candor in our communications.
Chúng ta cần sự thẳng thắn hơn trong giao tiếp của chúng ta.
brutal candor
sự thẳng thắn tàn nhẫn
candor is key
sự thẳng thắn là chìa khóa
candor and honesty
sự thẳng thắn và trung thực
candor in feedback
sự thẳng thắn trong phản hồi
candor over tact
sự thẳng thắn hơn là khéo léo
embrace candor
thực hiện sự thẳng thắn
candor breeds trust
sự thẳng thắn tạo dựng niềm tin
value candor
coi trọng sự thẳng thắn
candor in communication
sự thẳng thắn trong giao tiếp
practice candor
thực hành sự thẳng thắn
her candor during the meeting impressed everyone.
Sự thẳng thắn của cô ấy trong cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người.
he spoke with such candor that it caught me off guard.
Anh ấy nói với sự thẳng thắn đến mức khiến tôi bất ngờ.
in a relationship, candor is essential for trust.
Trong một mối quan hệ, sự thẳng thắn là điều cần thiết cho sự tin tưởng.
her candor about her mistakes was refreshing.
Sự thẳng thắn của cô ấy về những sai lầm của mình thật tươi mới.
we appreciated his candor during the discussion.
Chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy trong suốt cuộc thảo luận.
he had the candor to admit he was wrong.
Anh ấy đã đủ thẳng thắn để thừa nhận là anh ấy đã sai.
candor can sometimes lead to uncomfortable conversations.
Đôi khi, sự thẳng thắn có thể dẫn đến những cuộc trò chuyện khó chịu.
her candor about her feelings made it easier for us to connect.
Sự thẳng thắn của cô ấy về cảm xúc của mình khiến chúng ta dễ dàng kết nối hơn.
candor is a quality i admire in leaders.
Sự thẳng thắn là một phẩm chất mà tôi ngưỡng mộ ở các nhà lãnh đạo.
we need more candor in our communications.
Chúng ta cần sự thẳng thắn hơn trong giao tiếp của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay