behave capriciously
hành xử tùy tiện
She changed her mind capriciously at the last minute.
Cô ấy thay đổi ý định một cách bốc đồng vào phút cuối cùng.
He spent his money capriciously on unnecessary things.
Anh ấy đã tiêu tiền của mình một cách bốc đồng vào những thứ không cần thiết.
The cat moved capriciously around the room, chasing shadows.
Con mèo di chuyển một cách bốc đồng quanh phòng, đuổi theo bóng tối.
Her decisions were made capriciously without much thought.
Những quyết định của cô ấy được đưa ra một cách bốc đồng mà không suy nghĩ nhiều.
The child capriciously picked out his favorite toy from the shelf.
Đứa trẻ bốc đồng chọn đồ chơi yêu thích của mình từ trên kệ.
He capriciously changed the topic of conversation multiple times.
Anh ấy bốc đồng thay đổi chủ đề trò chuyện nhiều lần.
The weather can change capriciously in this region.
Thời tiết có thể thay đổi một cách khó đoán ở khu vực này.
The dictator ruled capriciously, making decisions without consulting anyone.
Nhà độc tài cai trị một cách bốc đồng, đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến của ai.
She dressed capriciously, mixing patterns and colors with abandon.
Cô ấy ăn mặc một cách bốc đồng, pha trộn các họa tiết và màu sắc một cách tự do.
The artist painted capriciously, letting his emotions guide his brushstrokes.
Nghệ sĩ đã vẽ một cách bốc đồng, để cho cảm xúc của mình dẫn dắt những nét vẽ của anh ấy.
behave capriciously
hành xử tùy tiện
She changed her mind capriciously at the last minute.
Cô ấy thay đổi ý định một cách bốc đồng vào phút cuối cùng.
He spent his money capriciously on unnecessary things.
Anh ấy đã tiêu tiền của mình một cách bốc đồng vào những thứ không cần thiết.
The cat moved capriciously around the room, chasing shadows.
Con mèo di chuyển một cách bốc đồng quanh phòng, đuổi theo bóng tối.
Her decisions were made capriciously without much thought.
Những quyết định của cô ấy được đưa ra một cách bốc đồng mà không suy nghĩ nhiều.
The child capriciously picked out his favorite toy from the shelf.
Đứa trẻ bốc đồng chọn đồ chơi yêu thích của mình từ trên kệ.
He capriciously changed the topic of conversation multiple times.
Anh ấy bốc đồng thay đổi chủ đề trò chuyện nhiều lần.
The weather can change capriciously in this region.
Thời tiết có thể thay đổi một cách khó đoán ở khu vực này.
The dictator ruled capriciously, making decisions without consulting anyone.
Nhà độc tài cai trị một cách bốc đồng, đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến của ai.
She dressed capriciously, mixing patterns and colors with abandon.
Cô ấy ăn mặc một cách bốc đồng, pha trộn các họa tiết và màu sắc một cách tự do.
The artist painted capriciously, letting his emotions guide his brushstrokes.
Nghệ sĩ đã vẽ một cách bốc đồng, để cho cảm xúc của mình dẫn dắt những nét vẽ của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay