take care
nhìn nha
care for
quan tâm đến
care about
quan tâm đến
self-care
tự chăm sóc
careful planning
lập kế hoạch cẩn thận
take care of
chăm sóc
care of
chăm sóc
health care
chăm sóc sức khỏe
medical care
chăm sóc y tế
don't care
không quan tâm
nursing care
chăm sóc điều dưỡng
skin care
chăm sóc da
take good care
chăm sóc tốt
with care
cẩn thận
personal care
chăm sóc cá nhân
health care products
sản phẩm chăm sóc sức khỏe
child care
chăm sóc trẻ em
health care system
hệ thống chăm sóc sức khỏe
intensive care
chăm sóc tích cực
the care of the elderly.
sự chăm sóc người già.
the health care industry.
ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe.
home care for the elderly.
chăm sóc tại nhà cho người già.
they didn't care a stiver.
họ không quan tâm đến một xu nào.
the ward and care of the Crown.
sự bảo vệ và chăm sóc của Hoàng gia.
didn't care for the movie.
không thích bộ phim.
I do not care a groat.
Tôi không quan tâm đến một groat nào.
you didn't care a jot.
bạn không quan tâm đến một chút nào.
a successful career in management.
sự nghiệp thành công trong quản lý.
a chosen career path.
con đường sự nghiệp đã chọn.
take care
nhìn nha
care for
quan tâm đến
care about
quan tâm đến
self-care
tự chăm sóc
careful planning
lập kế hoạch cẩn thận
take care of
chăm sóc
care of
chăm sóc
health care
chăm sóc sức khỏe
medical care
chăm sóc y tế
don't care
không quan tâm
nursing care
chăm sóc điều dưỡng
skin care
chăm sóc da
take good care
chăm sóc tốt
with care
cẩn thận
personal care
chăm sóc cá nhân
health care products
sản phẩm chăm sóc sức khỏe
child care
chăm sóc trẻ em
health care system
hệ thống chăm sóc sức khỏe
intensive care
chăm sóc tích cực
the care of the elderly.
sự chăm sóc người già.
the health care industry.
ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe.
home care for the elderly.
chăm sóc tại nhà cho người già.
they didn't care a stiver.
họ không quan tâm đến một xu nào.
the ward and care of the Crown.
sự bảo vệ và chăm sóc của Hoàng gia.
didn't care for the movie.
không thích bộ phim.
I do not care a groat.
Tôi không quan tâm đến một groat nào.
you didn't care a jot.
bạn không quan tâm đến một chút nào.
a successful career in management.
sự nghiệp thành công trong quản lý.
a chosen career path.
con đường sự nghiệp đã chọn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay