catapulting success
phóng tên thành công
catapulting growth
phóng tên tăng trưởng
catapulting ahead
phóng tên vượt lên phía trước
catapulting innovation
phóng tên đổi mới
catapulting ideas
phóng tên ý tưởng
catapulting performance
phóng tên hiệu suất
catapulting change
phóng tên thay đổi
catapulting forward
phóng tên tiến về phía trước
catapulting energy
phóng tên năng lượng
catapulting passion
phóng tên đam mê
the new marketing strategy is catapulting our sales to new heights.
chiến lược marketing mới đang đưa doanh số của chúng tôi lên một tầm cao mới.
the athlete's performance is catapulting him into the spotlight.
kết quả thi đấu của vận động viên đang đưa anh ấy vào tầm chú ý.
her innovative ideas are catapulting the company ahead of its competitors.
những ý tưởng sáng tạo của cô ấy đang đưa công ty vượt lên trên các đối thủ cạnh tranh.
the film's success is catapulting the director's career.
sự thành công của bộ phim đang thúc đẩy sự nghiệp của đạo diễn.
technological advancements are catapulting us into a new era.
những tiến bộ công nghệ đang đưa chúng ta vào một kỷ nguyên mới.
the sudden popularity of the app is catapulting it to the top of the charts.
sự nổi tiếng đột ngột của ứng dụng đang đưa nó lên đầu bảng xếp hạng.
his hard work is catapulting him towards a promotion.
công việc chăm chỉ của anh ấy đang đưa anh ấy đến với một chức thăng tiến.
the new policy is catapulting the organization into a brighter future.
nguyên tắc mới đang đưa tổ chức đến với một tương lai tươi sáng hơn.
the viral trend is catapulting the brand into mainstream culture.
xu hướng lan truyền đang đưa thương hiệu vào văn hóa đại chúng.
her talent is catapulting her into the world of professional music.
tài năng của cô ấy đang đưa cô ấy vào thế giới âm nhạc chuyên nghiệp.
catapulting success
phóng tên thành công
catapulting growth
phóng tên tăng trưởng
catapulting ahead
phóng tên vượt lên phía trước
catapulting innovation
phóng tên đổi mới
catapulting ideas
phóng tên ý tưởng
catapulting performance
phóng tên hiệu suất
catapulting change
phóng tên thay đổi
catapulting forward
phóng tên tiến về phía trước
catapulting energy
phóng tên năng lượng
catapulting passion
phóng tên đam mê
the new marketing strategy is catapulting our sales to new heights.
chiến lược marketing mới đang đưa doanh số của chúng tôi lên một tầm cao mới.
the athlete's performance is catapulting him into the spotlight.
kết quả thi đấu của vận động viên đang đưa anh ấy vào tầm chú ý.
her innovative ideas are catapulting the company ahead of its competitors.
những ý tưởng sáng tạo của cô ấy đang đưa công ty vượt lên trên các đối thủ cạnh tranh.
the film's success is catapulting the director's career.
sự thành công của bộ phim đang thúc đẩy sự nghiệp của đạo diễn.
technological advancements are catapulting us into a new era.
những tiến bộ công nghệ đang đưa chúng ta vào một kỷ nguyên mới.
the sudden popularity of the app is catapulting it to the top of the charts.
sự nổi tiếng đột ngột của ứng dụng đang đưa nó lên đầu bảng xếp hạng.
his hard work is catapulting him towards a promotion.
công việc chăm chỉ của anh ấy đang đưa anh ấy đến với một chức thăng tiến.
the new policy is catapulting the organization into a brighter future.
nguyên tắc mới đang đưa tổ chức đến với một tương lai tươi sáng hơn.
the viral trend is catapulting the brand into mainstream culture.
xu hướng lan truyền đang đưa thương hiệu vào văn hóa đại chúng.
her talent is catapulting her into the world of professional music.
tài năng của cô ấy đang đưa cô ấy vào thế giới âm nhạc chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay