cathion

[Mỹ]/[ˈkæθɪən]/
[Anh]/[ˈkæθɪən]/

Dịch

n. Một ion dương; một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích dương.

Cụm từ & Cách kết hợp

cathion process

quá trình cathion

cathion exchange

trao đổi cathion

cathion binding

kết hợp cathion

cathion transport

vận chuyển cathion

cathion source

nguồn cathion

cathion effect

tác dụng của cathion

cathion uptake

thu nhận cathion

cathion release

giải phóng cathion

cathion mediated

được điều hòa bởi cathion

cathion dependent

phụ thuộc vào cathion

Câu ví dụ

the researchers investigated the movement of cations across the membrane.

Những nhà nghiên cứu đã điều tra chuyển động của các cation qua màng.

cations are positively charged ions essential for many biological processes.

Cation là các ion mang điện tích dương cần thiết cho nhiều quá trình sinh học.

the soil contained a high concentration of cations like calcium and magnesium.

Đất chứa một lượng lớn cation như canxi và magie.

cation exchange capacity is a key indicator of soil fertility.

Năng lực trao đổi cation là một chỉ số quan trọng về độ màu mỡ của đất.

we observed the binding of cations to clay minerals in the sample.

Chúng tôi quan sát thấy sự kết hợp của các cation với các khoáng chất sét trong mẫu.

the presence of cations influenced the water's electrical conductivity.

Sự hiện diện của các cation ảnh hưởng đến độ dẫn điện của nước.

cation adsorption is crucial for nutrient retention in the soil.

Hấp phụ cation rất quan trọng cho việc giữ lại chất dinh dưỡng trong đất.

the experiment focused on identifying the dominant cations in the solution.

Thí nghiệm tập trung vào việc xác định các cation chủ đạo trong dung dịch.

cation leaching can reduce soil nutrient levels over time.

Quá trình rửa trôi cation có thể làm giảm mức độ dinh dưỡng của đất theo thời gian.

the analysis revealed a significant increase in the concentration of cations.

Phân tích cho thấy sự gia tăng đáng kể về nồng độ cation.

cations play a vital role in maintaining the osmotic balance.

Cation đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng thẩm thấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay