| số nhiều | cautiousnesses |
show cautiousness
thể hiện sự thận trọng
exercise cautiousness
thực hành sự thận trọng
cautiousness is key
sự thận trọng là chìa khóa
cautiousness in decisions
sự thận trọng trong quyết định
promote cautiousness
thúc đẩy sự thận trọng
cautiousness overconfidence
sự thận trọng với sự tự tin thái quá
cautiousness breeds safety
sự thận trọng tạo ra sự an toàn
cautiousness in action
sự thận trọng trong hành động
cautiousness and wisdom
sự thận trọng và trí tuệ
cautiousness first
thận trọng trước tiên
cautiousness is essential when making financial decisions.
sự thận trọng là điều cần thiết khi đưa ra các quyết định tài chính.
her cautiousness helped her avoid many pitfalls in her career.
sự thận trọng của cô ấy đã giúp cô ấy tránh khỏi nhiều khó khăn trong sự nghiệp.
he approached the situation with great cautiousness.
anh ấy tiếp cận tình huống với sự thận trọng lớn.
cautiousness can lead to better outcomes in risky situations.
sự thận trọng có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong các tình huống rủi ro.
her cautiousness in driving kept her safe on the road.
sự thận trọng của cô ấy khi lái xe đã giúp cô ấy an toàn trên đường.
cautiousness is a trait admired in leaders.
sự thận trọng là một phẩm chất được ngưỡng mộ ở các nhà lãnh đạo.
they advised cautiousness when investing in the stock market.
họ khuyên nên thận trọng khi đầu tư vào thị trường chứng khoán.
his cautiousness prevented him from making impulsive decisions.
sự thận trọng của anh ấy đã ngăn anh ấy đưa ra những quyết định bốc đồng.
practicing cautiousness can enhance your decision-making skills.
thực hành sự thận trọng có thể nâng cao kỹ năng ra quyết định của bạn.
cautiousness should be balanced with confidence in leadership.
sự thận trọng nên được cân bằng với sự tự tin trong lãnh đạo.
show cautiousness
thể hiện sự thận trọng
exercise cautiousness
thực hành sự thận trọng
cautiousness is key
sự thận trọng là chìa khóa
cautiousness in decisions
sự thận trọng trong quyết định
promote cautiousness
thúc đẩy sự thận trọng
cautiousness overconfidence
sự thận trọng với sự tự tin thái quá
cautiousness breeds safety
sự thận trọng tạo ra sự an toàn
cautiousness in action
sự thận trọng trong hành động
cautiousness and wisdom
sự thận trọng và trí tuệ
cautiousness first
thận trọng trước tiên
cautiousness is essential when making financial decisions.
sự thận trọng là điều cần thiết khi đưa ra các quyết định tài chính.
her cautiousness helped her avoid many pitfalls in her career.
sự thận trọng của cô ấy đã giúp cô ấy tránh khỏi nhiều khó khăn trong sự nghiệp.
he approached the situation with great cautiousness.
anh ấy tiếp cận tình huống với sự thận trọng lớn.
cautiousness can lead to better outcomes in risky situations.
sự thận trọng có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong các tình huống rủi ro.
her cautiousness in driving kept her safe on the road.
sự thận trọng của cô ấy khi lái xe đã giúp cô ấy an toàn trên đường.
cautiousness is a trait admired in leaders.
sự thận trọng là một phẩm chất được ngưỡng mộ ở các nhà lãnh đạo.
they advised cautiousness when investing in the stock market.
họ khuyên nên thận trọng khi đầu tư vào thị trường chứng khoán.
his cautiousness prevented him from making impulsive decisions.
sự thận trọng của anh ấy đã ngăn anh ấy đưa ra những quyết định bốc đồng.
practicing cautiousness can enhance your decision-making skills.
thực hành sự thận trọng có thể nâng cao kỹ năng ra quyết định của bạn.
cautiousness should be balanced with confidence in leadership.
sự thận trọng nên được cân bằng với sự tự tin trong lãnh đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay